Tỷ giá EGP sang MYR hôm nay

Tỷ giá EGP sang MYR tháng 10 năm 2026

EGP/MYR: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,07861
Đóng cửa
0,0726
Thấp nhất
0,0726
Cao nhất
0,07861
Thay đổi
−7,32%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
27 thg 10, 20260,0726−0,00167 · −2,25%
26 thg 10, 20260,07427+0,00027 · +0,37%
25 thg 10, 20260,074−0,00018 · −0,25%
24 thg 10, 20260,07418+0,00033 · +0,45%
23 thg 10, 20260,07385−0,00123 · −1,63%
22 thg 10, 20260,07507+0,00018 · +0,23%
21 thg 10, 20260,0749−0,00009 · −0,12%
20 thg 10, 20260,07499−0,00144 · −1,88%
19 thg 10, 20260,07643+0,00007 · +0,10%
18 thg 10, 20260,07635−0,00048 · −0,62%
17 thg 10, 20260,07683+0,00041 · +0,54%
16 thg 10, 20260,07641−0,00045 · −0,59%
15 thg 10, 20260,07686−0,00042 · −0,54%
14 thg 10, 20260,07728−0,00031 · −0,40%
13 thg 10, 20260,07759−0,00008 · −0,10%
12 thg 10, 20260,07767−0,00033 · −0,43%
11 thg 10, 20260,078+0,00002 · +0,02%
10 thg 10, 20260,07798−0,00006 · −0,08%
9 thg 10, 20260,078050,00000 · 0,00%
8 thg 10, 20260,07805−0,00007 · −0,09%
7 thg 10, 20260,07812+0,00019 · +0,24%
6 thg 10, 20260,07793+0,00028 · +0,36%
5 thg 10, 20260,07765−0,00044 · −0,57%
4 thg 10, 20260,0781−0,00013 · −0,17%
3 thg 10, 20260,07823+0,00017 · +0,21%
2 thg 10, 20260,07806−0,00054 · −0,69%
1 thg 10, 20260,07861+0,00028 · +0,36%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.