Tất cả tỷ giá

Tỷ giá MYR sang EGP

1 Ringgit Malaysia bằng bao nhiêu Bảng Ai Cập hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 MYR = 13,465 EGP1 EGP = 0,07427 MYRCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
12,678
Cao nhất
13,542
Trung bình
12,985
Thay đổi
+5,89%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 202613,465−0,050 · −0,37%
25 thg 10, 202613,514+0,034 · +0,25%
24 thg 10, 202613,481−0,061 · −0,45%
23 thg 10, 202613,542+0,221 · +1,66%
22 thg 10, 202613,321−0,031 · −0,23%
21 thg 10, 202613,352+0,016 · +0,12%
20 thg 10, 202613,336+0,251 · +1,92%
19 thg 10, 202613,085−0,013 · −0,10%
18 thg 10, 202613,097+0,081 · +0,62%
17 thg 10, 202613,016−0,070 · −0,54%
16 thg 10, 202613,087+0,077 · +0,59%
15 thg 10, 202613,01+0,071 · +0,55%
14 thg 10, 202612,939+0,051 · +0,40%
13 thg 10, 202612,888+0,013 · +0,10%
12 thg 10, 202612,875+0,055 · +0,43%
11 thg 10, 202612,82−0,003 · −0,02%
10 thg 10, 202612,823+0,011 · +0,08%
9 thg 10, 202612,8130,000 · 0,00%
8 thg 10, 202612,813+0,012 · +0,09%
7 thg 10, 202612,801−0,031 · −0,24%
6 thg 10, 202612,832−0,046 · −0,35%
5 thg 10, 202612,878+0,073 · +0,57%
4 thg 10, 202612,805+0,022 · +0,17%
3 thg 10, 202612,783−0,027 · −0,21%
2 thg 10, 202612,81+0,089 · +0,70%
1 thg 10, 202612,721−0,046 · −0,36%
30 thg 9, 202612,767+0,020 · +0,15%
29 thg 9, 202612,747+0,069 · +0,55%
28 thg 9, 202612,678−0,031 · −0,24%
27 thg 9, 202612,709−0,007 · −0,06%

Số tiền phổ biến

  • 1 MYR13,46 EGP
  • 5 MYR67,32 EGP
  • 10 MYR134,65 EGP
  • 50 MYR673,23 EGP
  • 100 MYR1.346,45 EGP
  • 500 MYR6.732,27 EGP
  • 1.000 MYR13.464,55 EGP
  • 5.000 MYR67.322,73 EGP
  • 10.000 MYR134.645,45 EGP
  • 10 EGP0,7427 MYR
  • 50 EGP3,71 MYR
  • 100 EGP7,43 MYR
  • 500 EGP37,13 MYR
  • 1.000 EGP74,27 MYR
  • 5.000 EGP371,35 MYR
  • 10.000 EGP742,69 MYR
  • 50.000 EGP3.713,46 MYR
  • 100.000 EGP7.426,91 MYR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá MYR sang EGP hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 MYR = 13,465 EGP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EGP = 0,07427 MYR. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá MYR sang EGP thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +5,89%: thấp nhất 12,678, cao nhất 13,542, trung bình 12,985 EGP cho 1 MYR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.