Tất cả tỷ giá

Tỷ giá EGP sang INR

1 Bảng Ai Cập bằng bao nhiêu Rupee Ấn Độ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 EGP = 1,719 INR1 INR = 0,58163 EGPCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
1,714
Cao nhất
1,854
Trung bình
1,808
Thay đổi
−7,20%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20261,719−0,004 · −0,26%
24 thg 10, 20261,724+0,010 · +0,58%
23 thg 10, 20261,714−0,022 · −1,26%
22 thg 10, 20261,7360,000 · 0,00%
21 thg 10, 20261,735−0,005 · −0,27%
20 thg 10, 20261,74−0,035 · −1,97%
19 thg 10, 20261,775−0,002 · −0,13%
18 thg 10, 20261,778−0,009 · −0,50%
17 thg 10, 20261,786+0,014 · +0,79%
16 thg 10, 20261,772−0,016 · −0,89%
15 thg 10, 20261,788−0,009 · −0,52%
14 thg 10, 20261,798−0,010 · −0,58%
13 thg 10, 20261,808−0,013 · −0,70%
12 thg 10, 20261,821−0,025 · −1,37%
11 thg 10, 20261,846+0,003 · +0,15%
10 thg 10, 20261,843−0,001 · −0,03%
9 thg 10, 20261,844−0,004 · −0,19%
8 thg 10, 20261,847+0,002 · +0,12%
7 thg 10, 20261,845+0,006 · +0,34%
6 thg 10, 20261,839+0,007 · +0,39%
5 thg 10, 20261,832−0,007 · −0,36%
4 thg 10, 20261,839−0,004 · −0,19%
3 thg 10, 20261,842+0,002 · +0,09%
2 thg 10, 20261,841−0,006 · −0,30%
1 thg 10, 20261,846+0,004 · +0,23%
30 thg 9, 20261,842−0,004 · −0,22%
29 thg 9, 20261,846−0,008 · −0,43%
28 thg 9, 20261,854+0,004 · +0,24%
27 thg 9, 20261,849+0,002 · +0,11%
26 thg 9, 20261,847−0,005 · −0,29%

Số tiền phổ biến

  • 10 EGP17,19 INR
  • 50 EGP85,97 INR
  • 100 EGP171,93 INR
  • 500 EGP859,66 INR
  • 1.000 EGP1.719,32 INR
  • 5.000 EGP8.596,59 INR
  • 10.000 EGP17.193,19 INR
  • 50.000 EGP85.965,93 INR
  • 100.000 EGP171.931,86 INR
  • 10 INR5,82 EGP
  • 50 INR29,08 EGP
  • 100 INR58,16 EGP
  • 500 INR290,81 EGP
  • 1.000 INR581,63 EGP
  • 5.000 INR2.908,13 EGP
  • 10.000 INR5.816,26 EGP
  • 50.000 INR29.081,29 EGP
  • 100.000 INR58.162,58 EGP

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá EGP sang INR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 EGP = 1,719 INR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 INR = 0,58163 EGP. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá EGP sang INR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −7,20%: thấp nhất 1,714, cao nhất 1,854, trung bình 1,808 INR cho 1 EGP.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.