Tỷ giá INR sang EGP
1 Rupee Ấn Độ bằng bao nhiêu Bảng Ai Cập hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 INR = 0,57909 EGP1 EGP = 1,727 INRCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,53939
- Cao nhất
- 0,58345
- Trung bình
- 0,55471
- Thay đổi
- +6,98%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 0,57909 | −0,00253 · −0,44% |
| 25 thg 10, 2026 | 0,58163 | +0,00152 · +0,26% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,58011 | −0,00334 · −0,57% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,58345 | +0,00736 · +1,28% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,57609 | −0,00011 · −0,02% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,57621 | +0,00156 · +0,27% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,57465 | +0,01135 · +2,01% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,56331 | +0,00073 · +0,13% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,56257 | +0,00282 · +0,50% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,55976 | −0,00443 · −0,79% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,56419 | +0,00499 · +0,89% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,5592 | +0,00290 · +0,52% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,5563 | +0,00321 · +0,58% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,55308 | +0,00387 · +0,70% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,54922 | +0,00753 · +1,39% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,54169 | −0,00082 · −0,15% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,54251 | +0,00018 · +0,03% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,54232 | +0,00104 · +0,19% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,54128 | −0,00064 · −0,12% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,54193 | −0,00183 · −0,34% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,54376 | −0,00211 · −0,39% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,54587 | +0,00195 · +0,36% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,54392 | +0,00106 · +0,19% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,54286 | −0,00047 · −0,09% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,54333 | +0,00165 · +0,31% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,54167 | −0,00123 · −0,23% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,5429 | +0,00119 · +0,22% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,54171 | +0,00231 · +0,43% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,53939 | −0,00131 · −0,24% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,5407 | −0,00061 · −0,11% |
Số tiền phổ biến
- 10 INR5,79 EGP
- 50 INR28,95 EGP
- 100 INR57,91 EGP
- 500 INR289,55 EGP
- 1.000 INR579,09 EGP
- 5.000 INR2.895,47 EGP
- 10.000 INR5.790,95 EGP
- 50.000 INR28.954,74 EGP
- 100.000 INR57.909,48 EGP
- 10 EGP17,27 INR
- 50 EGP86,34 INR
- 100 EGP172,68 INR
- 500 EGP863,42 INR
- 1.000 EGP1.726,83 INR
- 5.000 EGP8.634,16 INR
- 10.000 EGP17.268,33 INR
- 50.000 EGP86.341,64 INR
- 100.000 EGP172.683,28 INR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá INR sang EGP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 INR = 0,57909 EGP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EGP = 1,727 INR. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá INR sang EGP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +6,98%: thấp nhất 0,53939, cao nhất 0,58345, trung bình 0,55471 EGP cho 1 INR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.