Tỷ giá EGP sang INR hôm nay

Tỷ giá EGP sang INR tháng 3 năm 2026

EGP/INR: tỷ giá theo ngày trong tháng 3 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
1,908
Đóng cửa
1,729
Thấp nhất
1,729
Cao nhất
1,908
Thay đổi
−9,84%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 3, 20261,729−0,036 · −2,03%
30 thg 3, 20261,765−0,034 · −1,89%
29 thg 3, 20261,799−0,003 · −0,18%
28 thg 3, 20261,802+0,016 · +0,87%
27 thg 3, 20261,787−0,002 · −0,14%
26 thg 3, 20261,789+0,003 · +0,19%
25 thg 3, 20261,786−0,002 · −0,09%
24 thg 3, 20261,787−0,016 · −0,88%
23 thg 3, 20261,803+0,010 · +0,55%
22 thg 3, 20261,793−0,009 · −0,51%
21 thg 3, 20261,802+0,023 · +1,32%
20 thg 3, 20261,7790,000 · 0,00%
19 thg 3, 20261,779+0,011 · +0,64%
18 thg 3, 20261,768+0,006 · +0,34%
17 thg 3, 20261,762+0,005 · +0,28%
16 thg 3, 20261,757−0,010 · −0,58%
15 thg 3, 20261,767−0,004 · −0,24%
14 thg 3, 20261,771+0,009 · +0,49%
13 thg 3, 20261,763−0,015 · −0,83%
12 thg 3, 20261,777+0,010 · +0,57%
11 thg 3, 20261,767+0,027 · +1,58%
10 thg 3, 20261,74−0,077 · −4,23%
9 thg 3, 20261,817−0,014 · −0,79%
8 thg 3, 20261,831+0,003 · +0,18%
7 thg 3, 20261,828−0,001 · −0,04%
6 thg 3, 20261,828−0,008 · −0,42%
5 thg 3, 20261,836−0,010 · −0,56%
4 thg 3, 20261,846−0,017 · −0,89%
3 thg 3, 20261,863−0,029 · −1,52%
2 thg 3, 20261,892−0,016 · −0,86%
1 thg 3, 20261,908−0,010 · −0,50%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.