Tỷ giá EGP sang INR hôm nay

Tỷ giá EGP sang INR tháng 12 năm 2025

EGP/INR: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
1,882
Đóng cửa
1,882
Thấp nhất
1,878
Cao nhất
1,919
Thay đổi
+0,33%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 20251,882−0,005 · −0,27%
30 thg 12, 20251,887−0,003 · −0,18%
29 thg 12, 20251,89+0,003 · +0,18%
28 thg 12, 20251,887−0,003 · −0,14%
27 thg 12, 20251,89−0,005 · −0,26%
26 thg 12, 20251,894+0,005 · +0,27%
25 thg 12, 20251,889+0,003 · +0,17%
24 thg 12, 20251,886−0,005 · −0,26%
23 thg 12, 20251,891+0,011 · +0,60%
22 thg 12, 20251,88−0,002 · −0,08%
21 thg 12, 20251,881+0,003 · +0,18%
20 thg 12, 20251,878−0,021 · −1,11%
19 thg 12, 20251,899−0,001 · −0,03%
18 thg 12, 20251,899−0,019 · −1,01%
17 thg 12, 20251,919+0,004 · +0,22%
16 thg 12, 20251,915+0,004 · +0,20%
15 thg 12, 20251,911+0,003 · +0,17%
14 thg 12, 20251,908−0,006 · −0,30%
13 thg 12, 20251,913+0,015 · +0,76%
12 thg 12, 20251,899+0,002 · +0,11%
11 thg 12, 20251,897−0,001 · −0,07%
9 thg 12, 20251,898+0,004 · +0,19%
8 thg 12, 20251,8950,000 · 0,00%
7 thg 12, 20251,8940,000 · 0,00%
6 thg 12, 20251,895+0,004 · +0,19%
5 thg 12, 20251,891−0,006 · −0,32%
4 thg 12, 20251,897+0,004 · +0,24%
3 thg 12, 20251,892+0,007 · +0,36%
2 thg 12, 20251,886+0,003 · +0,18%
1 thg 12, 20251,882+0,007 · +0,35%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.