Tỷ giá EGP sang INR hôm nay

Tỷ giá EGP sang INR tháng 9 năm 2026

EGP/INR: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
1,864
Đóng cửa
1,842
Thấp nhất
1,836
Cao nhất
1,865
Thay đổi
−2,07%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 20261,842−0,004 · −0,22%
29 thg 9, 20261,846−0,008 · −0,43%
28 thg 9, 20261,854+0,004 · +0,24%
27 thg 9, 20261,849+0,002 · +0,11%
26 thg 9, 20261,847−0,005 · −0,29%
25 thg 9, 20261,853−0,011 · −0,61%
24 thg 9, 20261,864+0,012 · +0,64%
23 thg 9, 20261,852+0,008 · +0,42%
22 thg 9, 20261,844+0,004 · +0,24%
21 thg 9, 20261,840,000 · 0,00%
20 thg 9, 20261,841+0,002 · +0,10%
19 thg 9, 20261,839+0,002 · +0,11%
18 thg 9, 20261,8370,000 · 0,00%
17 thg 9, 20261,836−0,011 · −0,61%
16 thg 9, 20261,848−0,006 · −0,32%
15 thg 9, 20261,854−0,009 · −0,48%
14 thg 9, 20261,863+0,002 · +0,09%
13 thg 9, 20261,8610,000 · 0,00%
12 thg 9, 20261,861−0,003 · −0,16%
11 thg 9, 20261,864+0,003 · +0,15%
10 thg 9, 20261,8610,000 · 0,00%
9 thg 9, 20261,861+0,002 · +0,12%
8 thg 9, 20261,859+0,005 · +0,26%
7 thg 9, 20261,854−0,001 · −0,07%
6 thg 9, 20261,855+0,001 · +0,05%
5 thg 9, 20261,8540,000 · 0,00%
4 thg 9, 20261,854+0,005 · +0,28%
3 thg 9, 20261,849−0,016 · −0,86%
2 thg 9, 20261,865+0,001 · +0,06%
1 thg 9, 20261,864−0,017 · −0,91%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.