Tỷ giá EGP sang IDR
1 Bảng Ai Cập bằng bao nhiêu Rupiah Indonesia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 EGP = 322,32 IDR1 IDR = 0,0031025 EGPCập nhật 05:00 27 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 322,32
- Cao nhất
- 346,89
- Trung bình
- 338,09
- Thay đổi
- −6,74%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 27 thg 10, 2026 | 322,32 | −7,25 · −2,20% |
| 26 thg 10, 2026 | 329,57 | +2,51 · +0,77% |
| 25 thg 10, 2026 | 327,06 | −1,34 · −0,41% |
| 24 thg 10, 2026 | 328,41 | +1,49 · +0,46% |
| 23 thg 10, 2026 | 326,92 | −4,85 · −1,46% |
| 22 thg 10, 2026 | 331,77 | +1,88 · +0,57% |
| 21 thg 10, 2026 | 329,88 | −0,47 · −0,14% |
| 20 thg 10, 2026 | 330,35 | −7,33 · −2,17% |
| 19 thg 10, 2026 | 337,68 | 0,00 · 0,00% |
| 18 thg 10, 2026 | 337,68 | −1,91 · −0,56% |
| 17 thg 10, 2026 | 339,58 | +2,07 · +0,61% |
| 16 thg 10, 2026 | 337,51 | −0,38 · −0,11% |
| 15 thg 10, 2026 | 337,89 | −0,91 · −0,27% |
| 14 thg 10, 2026 | 338,79 | −1,54 · −0,45% |
| 13 thg 10, 2026 | 340,33 | −0,33 · −0,10% |
| 12 thg 10, 2026 | 340,66 | −0,79 · −0,23% |
| 11 thg 10, 2026 | 341,46 | −0,14 · −0,04% |
| 10 thg 10, 2026 | 341,60 | −0,02 · −0,01% |
| 9 thg 10, 2026 | 341,62 | −0,12 · −0,04% |
| 8 thg 10, 2026 | 341,75 | −0,15 · −0,05% |
| 7 thg 10, 2026 | 341,90 | +0,19 · +0,06% |
| 6 thg 10, 2026 | 341,71 | +0,91 · +0,27% |
| 5 thg 10, 2026 | 340,80 | −1,84 · −0,54% |
| 4 thg 10, 2026 | 342,64 | +0,21 · +0,06% |
| 3 thg 10, 2026 | 342,43 | +0,51 · +0,15% |
| 2 thg 10, 2026 | 341,92 | −3,17 · −0,92% |
| 1 thg 10, 2026 | 345,08 | +2,12 · +0,62% |
| 30 thg 9, 2026 | 342,97 | −3,17 · −0,91% |
| 29 thg 9, 2026 | 346,13 | −0,75 · −0,22% |
| 28 thg 9, 2026 | 346,89 | +1,28 · +0,37% |
Số tiền phổ biến
- 10 EGP3.223,24 IDR
- 50 EGP16.116,19 IDR
- 100 EGP32.232,38 IDR
- 500 EGP161.161,88 IDR
- 1.000 EGP322.323,75 IDR
- 5.000 EGP1.611.618,77 IDR
- 10.000 EGP3.223.237,54 IDR
- 50.000 EGP16.116.187,71 IDR
- 100.000 EGP32.232.375,43 IDR
- 1.000 IDR3,1 EGP
- 5.000 IDR15,51 EGP
- 10.000 IDR31,02 EGP
- 50.000 IDR155,12 EGP
- 100.000 IDR310,25 EGP
- 500.000 IDR1.551,24 EGP
- 1.000.000 IDR3.102,47 EGP
- 5.000.000 IDR15.512,35 EGP
- 10.000.000 IDR31.024,71 EGP
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá EGP sang IDR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 EGP = 322,32 IDR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 IDR = 0,0031025 EGP. Cập nhật 05:00 27 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá EGP sang IDR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −6,74%: thấp nhất 322,32, cao nhất 346,89, trung bình 338,09 IDR cho 1 EGP.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.