Tỷ giá EGP sang IDR hôm nay

Tỷ giá EGP sang IDR tháng 4 năm 2026

EGP/IDR: tỷ giá theo ngày trong tháng 4 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
311,95
Đóng cửa
327,83
Thấp nhất
311,00
Cao nhất
332,38
Thay đổi
+5,00%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 4, 2026327,83−0,25 · −0,08%
29 thg 4, 2026328,08+0,12 · +0,04%
28 thg 4, 2026327,95+0,19 · +0,06%
27 thg 4, 2026327,76−0,41 · −0,12%
26 thg 4, 2026328,170,00 · 0,00%
25 thg 4, 2026328,17−0,43 · −0,13%
24 thg 4, 2026328,60−3,78 · −1,14%
23 thg 4, 2026332,38+0,45 · +0,14%
22 thg 4, 2026331,93+2,41 · +0,73%
21 thg 4, 2026329,51−0,74 · −0,22%
20 thg 4, 2026330,25−0,10 · −0,03%
19 thg 4, 2026330,350,00 · 0,00%
18 thg 4, 2026330,35−1,47 · −0,44%
17 thg 4, 2026331,82+2,11 · +0,64%
16 thg 4, 2026329,71+2,89 · +0,88%
15 thg 4, 2026326,83+4,40 · +1,36%
14 thg 4, 2026322,43+1,15 · +0,36%
13 thg 4, 2026321,28−0,50 · −0,16%
12 thg 4, 2026321,780,00 · 0,00%
11 thg 4, 2026321,78−0,49 · −0,15%
10 thg 4, 2026322,27+1,84 · +0,57%
9 thg 4, 2026320,43+9,43 · +3,03%
8 thg 4, 2026311,00−3,37 · −1,07%
7 thg 4, 2026314,37+0,78 · +0,25%
6 thg 4, 2026313,59+0,75 · +0,24%
5 thg 4, 2026312,83+0,16 · +0,05%
4 thg 4, 2026312,67−0,43 · −0,14%
3 thg 4, 2026313,10−4,76 · −1,50%
2 thg 4, 2026317,86+5,92 · +1,90%
1 thg 4, 2026311,95−0,26 · −0,08%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.