Tỷ giá EGP sang IDR hôm nay

Tỷ giá EGP sang IDR tháng 9 năm 2026

EGP/IDR: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
348,20
Đóng cửa
342,97
Thấp nhất
340,14
Cao nhất
349,02
Thay đổi
−1,95%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 2026342,97−3,17 · −0,91%
29 thg 9, 2026346,13−0,75 · −0,22%
28 thg 9, 2026346,89+1,28 · +0,37%
27 thg 9, 2026345,61−0,05 · −0,01%
26 thg 9, 2026345,65−0,80 · −0,23%
25 thg 9, 2026346,45−1,60 · −0,46%
24 thg 9, 2026348,05+3,29 · +0,95%
23 thg 9, 2026344,76+0,53 · +0,15%
22 thg 9, 2026344,24+1,94 · +0,57%
21 thg 9, 2026342,30+1,78 · +0,52%
20 thg 9, 2026340,52−0,39 · −0,12%
19 thg 9, 2026340,91+0,56 · +0,16%
18 thg 9, 2026340,35+0,21 · +0,06%
17 thg 9, 2026340,14−1,06 · −0,31%
16 thg 9, 2026341,20−0,82 · −0,24%
15 thg 9, 2026342,02−1,64 · −0,48%
14 thg 9, 2026343,67+1,58 · +0,46%
13 thg 9, 2026342,09−0,39 · −0,11%
12 thg 9, 2026342,47−0,66 · −0,19%
11 thg 9, 2026343,13+0,60 · +0,18%
10 thg 9, 2026342,53−1,56 · −0,45%
9 thg 9, 2026344,09−1,68 · −0,48%
8 thg 9, 2026345,77−0,83 · −0,24%
7 thg 9, 2026346,60−0,22 · −0,06%
6 thg 9, 2026346,82+0,50 · +0,14%
5 thg 9, 2026346,32+0,20 · +0,06%
4 thg 9, 2026346,12−0,08 · −0,02%
3 thg 9, 2026346,20−2,82 · −0,81%
2 thg 9, 2026349,02+0,83 · +0,24%
1 thg 9, 2026348,20−1,60 · −0,46%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.