Tỷ giá EGP sang IDR hôm nay

Tỷ giá EGP sang IDR tháng 10 năm 2026

EGP/IDR: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
345,08
Đóng cửa
322,32
Thấp nhất
322,32
Cao nhất
345,08
Thay đổi
−6,02%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
27 thg 10, 2026322,32−7,25 · −2,20%
26 thg 10, 2026329,57+2,51 · +0,77%
25 thg 10, 2026327,06−1,34 · −0,41%
24 thg 10, 2026328,41+1,49 · +0,46%
23 thg 10, 2026326,92−4,85 · −1,46%
22 thg 10, 2026331,77+1,88 · +0,57%
21 thg 10, 2026329,88−0,47 · −0,14%
20 thg 10, 2026330,35−7,33 · −2,17%
19 thg 10, 2026337,680,00 · 0,00%
18 thg 10, 2026337,68−1,91 · −0,56%
17 thg 10, 2026339,58+2,07 · +0,61%
16 thg 10, 2026337,51−0,38 · −0,11%
15 thg 10, 2026337,89−0,91 · −0,27%
14 thg 10, 2026338,79−1,54 · −0,45%
13 thg 10, 2026340,33−0,33 · −0,10%
12 thg 10, 2026340,66−0,79 · −0,23%
11 thg 10, 2026341,46−0,14 · −0,04%
10 thg 10, 2026341,60−0,02 · −0,01%
9 thg 10, 2026341,62−0,12 · −0,04%
8 thg 10, 2026341,75−0,15 · −0,05%
7 thg 10, 2026341,90+0,19 · +0,06%
6 thg 10, 2026341,71+0,91 · +0,27%
5 thg 10, 2026340,80−1,84 · −0,54%
4 thg 10, 2026342,64+0,21 · +0,06%
3 thg 10, 2026342,43+0,51 · +0,15%
2 thg 10, 2026341,92−3,17 · −0,92%
1 thg 10, 2026345,08+2,12 · +0,62%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.