Tỷ giá IDR sang EGP
1 Rupiah Indonesia bằng bao nhiêu Bảng Ai Cập hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 IDR = 0,0030575 EGP1 EGP = 327,06 IDRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0028828
- Cao nhất
- 0,0030589
- Trung bình
- 0,0029473
- Thay đổi
- +5,93%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0030575 | +0,0000125 · +0,41% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,003045 | −0,0000139 · −0,45% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0030589 | +0,0000447 · +1,48% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0030142 | −0,0000172 · −0,57% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0030314 | +0,0000043 · +0,14% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0030271 | +0,0000657 · +2,22% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0029614 | 0,0000000 · 0,00% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0029614 | +0,0000166 · +0,56% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0029448 | −0,0000181 · −0,61% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0029629 | +0,0000033 · +0,11% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0029596 | +0,0000079 · +0,27% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0029517 | +0,0000133 · +0,45% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0029383 | +0,0000029 · +0,10% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0029355 | +0,0000068 · +0,23% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0029286 | +0,0000012 · +0,04% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0029274 | +0,0000002 · +0,01% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0029272 | +0,0000010 · +0,04% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0029261 | +0,0000013 · +0,05% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0029248 | −0,0000016 · −0,06% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0029265 | −0,0000078 · −0,27% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0029343 | +0,0000158 · +0,54% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0029185 | −0,0000018 · −0,06% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0029203 | −0,0000044 · −0,15% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0029247 | +0,0000268 · +0,93% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0028978 | −0,0000179 · −0,61% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0029157 | +0,0000267 · +0,92% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0028891 | +0,0000063 · +0,22% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0028828 | −0,0000107 · −0,37% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0028935 | +0,0000004 · +0,01% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0028931 | +0,0000067 · +0,23% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 IDR3,06 EGP
- 5.000 IDR15,29 EGP
- 10.000 IDR30,57 EGP
- 50.000 IDR152,87 EGP
- 100.000 IDR305,75 EGP
- 500.000 IDR1.528,75 EGP
- 1.000.000 IDR3.057,5 EGP
- 5.000.000 IDR15.287,49 EGP
- 10.000.000 IDR30.574,98 EGP
- 10 EGP3.270,65 IDR
- 50 EGP16.353,24 IDR
- 100 EGP32.706,48 IDR
- 500 EGP163.532,38 IDR
- 1.000 EGP327.064,76 IDR
- 5.000 EGP1.635.323,8 IDR
- 10.000 EGP3.270.647,61 IDR
- 50.000 EGP16.353.238,03 IDR
- 100.000 EGP32.706.476,07 IDR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá IDR sang EGP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 IDR = 0,0030575 EGP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EGP = 327,06 IDR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá IDR sang EGP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +5,93%: thấp nhất 0,0028828, cao nhất 0,0030589, trung bình 0,0029473 EGP cho 1 IDR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.