Tỷ giá EGP sang IDR hôm nay

Tỷ giá EGP sang IDR tháng 11 năm 2025

EGP/IDR: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
353,31
Đóng cửa
349,33
Thấp nhất
348,05
Cao nhất
355,75
Thay đổi
−0,58%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 2025349,33−1,66 · −0,47%
29 thg 11, 2025350,98+1,67 · +0,48%
28 thg 11, 2025349,31+0,92 · +0,26%
27 thg 11, 2025348,39+0,34 · +0,10%
26 thg 11, 2025348,05−0,96 · −0,28%
25 thg 11, 2025349,01−2,86 · −0,81%
24 thg 11, 2025351,86−0,57 · −0,16%
23 thg 11, 2025352,44+0,96 · +0,27%
22 thg 11, 2025351,48−1,56 · −0,44%
21 thg 11, 2025353,04+0,31 · +0,09%
20 thg 11, 2025352,73−2,22 · −0,63%
19 thg 11, 2025354,95−0,81 · −0,23%
18 thg 11, 2025355,75+0,85 · +0,24%
17 thg 11, 2025354,90+0,18 · +0,05%
16 thg 11, 2025354,72−0,81 · −0,23%
15 thg 11, 2025355,53+1,29 · +0,36%
14 thg 11, 2025354,24−0,25 · −0,07%
13 thg 11, 2025354,49+0,57 · +0,16%
12 thg 11, 2025353,92+0,71 · +0,20%
11 thg 11, 2025353,21−0,51 · −0,14%
10 thg 11, 2025353,73+1,25 · +0,36%
9 thg 11, 2025352,47+0,14 · +0,04%
8 thg 11, 2025352,33−0,85 · −0,24%
7 thg 11, 2025353,18+1,12 · +0,32%
6 thg 11, 2025352,06−1,39 · −0,39%
5 thg 11, 2025353,45+0,10 · +0,03%
4 thg 11, 2025353,35+1,42 · +0,40%
3 thg 11, 2025351,93−0,87 · −0,25%
2 thg 11, 2025352,80−0,50 · −0,14%
1 thg 11, 2025353,31+1,95 · +0,55%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.