Tỷ giá EGP sang IDR hôm nay

Tỷ giá EGP sang IDR tháng 8 năm 2026

EGP/IDR: tỷ giá theo ngày trong tháng 8 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
352,36
Đóng cửa
349,80
Thấp nhất
347,25
Cao nhất
361,05
Thay đổi
−1,11%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 8, 2026349,80−4,68 · −1,32%
30 thg 8, 2026354,48+0,06 · +0,02%
29 thg 8, 2026354,42+2,19 · +0,62%
28 thg 8, 2026352,23−1,25 · −0,35%
27 thg 8, 2026353,48+2,36 · +0,67%
26 thg 8, 2026351,12+2,29 · +0,66%
25 thg 8, 2026348,83+1,37 · +0,39%
24 thg 8, 2026347,46+0,21 · +0,06%
23 thg 8, 2026347,25−0,01 · 0,00%
22 thg 8, 2026347,26−1,50 · −0,43%
21 thg 8, 2026348,76−2,70 · −0,77%
20 thg 8, 2026351,46−2,10 · −0,59%
19 thg 8, 2026353,56−1,96 · −0,55%
18 thg 8, 2026355,52−1,43 · −0,40%
17 thg 8, 2026356,95+1,67 · +0,47%
16 thg 8, 2026355,28−1,67 · −0,47%
15 thg 8, 2026356,95+1,23 · +0,34%
14 thg 8, 2026355,73−0,43 · −0,12%
13 thg 8, 2026356,15+0,04 · +0,01%
12 thg 8, 2026356,11−0,56 · −0,16%
11 thg 8, 2026356,67−0,44 · −0,12%
10 thg 8, 2026357,11−2,28 · −0,63%
9 thg 8, 2026359,39+1,25 · +0,35%
8 thg 8, 2026358,14−2,91 · −0,81%
7 thg 8, 2026361,05+1,51 · +0,42%
6 thg 8, 2026359,54+2,31 · +0,65%
5 thg 8, 2026357,23−2,56 · −0,71%
4 thg 8, 2026359,79+10,25 · +2,93%
3 thg 8, 2026349,54−3,45 · −0,98%
2 thg 8, 2026352,99+0,63 · +0,18%
1 thg 8, 2026352,36−1,36 · −0,39%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.