Tỷ giá BYN sang TMT
1 Rúp Belarus bằng bao nhiêu Manat Turkmenistan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 BYN = 1,201 TMT1 TMT = 0,83236 BYNCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 1,135
- Cao nhất
- 1,201
- Trung bình
- 1,159
- Thay đổi
- +4,16%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 1,201 | +0,014 · +1,18% |
| 23 thg 10, 2026 | 1,187 | +0,010 · +0,86% |
| 22 thg 10, 2026 | 1,177 | +0,002 · +0,19% |
| 21 thg 10, 2026 | 1,175 | +0,002 · +0,17% |
| 20 thg 10, 2026 | 1,173 | +0,014 · +1,23% |
| 19 thg 10, 2026 | 1,159 | +0,002 · +0,20% |
| 18 thg 10, 2026 | 1,156 | +0,019 · +1,67% |
| 17 thg 10, 2026 | 1,138 | −0,023 · −2,00% |
| 16 thg 10, 2026 | 1,161 | +0,002 · +0,13% |
| 15 thg 10, 2026 | 1,159 | −0,005 · −0,43% |
| 14 thg 10, 2026 | 1,164 | +0,006 · +0,50% |
| 13 thg 10, 2026 | 1,158 | +0,005 · +0,41% |
| 12 thg 10, 2026 | 1,154 | +0,001 · +0,13% |
| 11 thg 10, 2026 | 1,152 | −0,007 · −0,60% |
| 10 thg 10, 2026 | 1,159 | +0,012 · +1,08% |
| 9 thg 10, 2026 | 1,147 | +0,002 · +0,20% |
| 8 thg 10, 2026 | 1,144 | +0,006 · +0,52% |
| 7 thg 10, 2026 | 1,138 | −0,012 · −1,04% |
| 6 thg 10, 2026 | 1,15 | −0,014 · −1,22% |
| 5 thg 10, 2026 | 1,165 | −0,002 · −0,21% |
| 4 thg 10, 2026 | 1,167 | +0,007 · +0,59% |
| 3 thg 10, 2026 | 1,16 | +0,002 · +0,16% |
| 2 thg 10, 2026 | 1,158 | 0,000 · 0,00% |
| 1 thg 10, 2026 | 1,159 | −0,003 · −0,24% |
| 30 thg 9, 2026 | 1,161 | +0,006 · +0,52% |
| 29 thg 9, 2026 | 1,155 | −0,004 · −0,37% |
| 28 thg 9, 2026 | 1,16 | +0,025 · +2,20% |
| 27 thg 9, 2026 | 1,135 | −0,001 · −0,11% |
| 26 thg 9, 2026 | 1,136 | −0,017 · −1,48% |
| 25 thg 9, 2026 | 1,153 | 0,000 · 0,00% |
Số tiền phổ biến
- 1 BYN1,2 TMT
- 5 BYN6,01 TMT
- 10 BYN12,01 TMT
- 50 BYN60,07 TMT
- 100 BYN120,14 TMT
- 500 BYN600,7 TMT
- 1.000 BYN1.201,41 TMT
- 5.000 BYN6.007,05 TMT
- 10.000 BYN12.014,09 TMT
- 10 TMT8,32 BYN
- 50 TMT41,62 BYN
- 100 TMT83,24 BYN
- 250 TMT208,09 BYN
- 500 TMT416,18 BYN
- 1.000 TMT832,36 BYN
- 5.000 TMT4.161,78 BYN
- 10.000 TMT8.323,56 BYN
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá BYN sang TMT hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 BYN = 1,201 TMT theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TMT = 0,83236 BYN. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá BYN sang TMT thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +4,16%: thấp nhất 1,135, cao nhất 1,201, trung bình 1,159 TMT cho 1 BYN.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.