Tất cả tỷ giá

Tỷ giá TMT sang BYN

1 Manat Turkmenistan bằng bao nhiêu Rúp Belarus hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 TMT = 0,83236 BYN1 BYN = 1,201 TMTCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,83236
Cao nhất
0,88131
Trung bình
0,86324
Thay đổi
−4,00%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,83236−0,00985 · −1,17%
23 thg 10, 20260,84221−0,00722 · −0,85%
22 thg 10, 20260,84942−0,00161 · −0,19%
21 thg 10, 20260,85103−0,00149 · −0,17%
20 thg 10, 20260,85252−0,01045 · −1,21%
19 thg 10, 20260,86297−0,00171 · −0,20%
18 thg 10, 20260,86468−0,01441 · −1,64%
17 thg 10, 20260,87909+0,01759 · +2,04%
16 thg 10, 20260,86151−0,00113 · −0,13%
15 thg 10, 20260,86264+0,00372 · +0,43%
14 thg 10, 20260,85892−0,00429 · −0,50%
13 thg 10, 20260,8632−0,00356 · −0,41%
12 thg 10, 20260,86677−0,00111 · −0,13%
11 thg 10, 20260,86788+0,00517 · +0,60%
10 thg 10, 20260,86272−0,00934 · −1,07%
9 thg 10, 20260,87205−0,00178 · −0,20%
8 thg 10, 20260,87384−0,00457 · −0,52%
7 thg 10, 20260,87841+0,00910 · +1,05%
6 thg 10, 20260,86931+0,01057 · +1,23%
5 thg 10, 20260,85873+0,00184 · +0,21%
4 thg 10, 20260,8569−0,00505 · −0,59%
3 thg 10, 20260,86195−0,00141 · −0,16%
2 thg 10, 20260,86335+0,00024 · +0,03%
1 thg 10, 20260,86311+0,00203 · +0,24%
30 thg 9, 20260,86108−0,00445 · −0,51%
29 thg 9, 20260,86554+0,00322 · +0,37%
28 thg 9, 20260,86231−0,01899 · −2,15%
27 thg 9, 20260,88131+0,00099 · +0,11%
26 thg 9, 20260,88031+0,01305 · +1,50%
25 thg 9, 20260,86726+0,00027 · +0,03%

Số tiền phổ biến

  • 10 TMT8,32 BYN
  • 50 TMT41,62 BYN
  • 100 TMT83,24 BYN
  • 250 TMT208,09 BYN
  • 500 TMT416,18 BYN
  • 1.000 TMT832,36 BYN
  • 5.000 TMT4.161,78 BYN
  • 10.000 TMT8.323,56 BYN
  • 1 BYN1,2 TMT
  • 5 BYN6,01 TMT
  • 10 BYN12,01 TMT
  • 50 BYN60,07 TMT
  • 100 BYN120,14 TMT
  • 500 BYN600,7 TMT
  • 1.000 BYN1.201,41 TMT
  • 5.000 BYN6.007,05 TMT
  • 10.000 BYN12.014,09 TMT

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá TMT sang BYN hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 TMT = 0,83236 BYN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BYN = 1,201 TMT. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá TMT sang BYN thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −4,00%: thấp nhất 0,83236, cao nhất 0,88131, trung bình 0,86324 BYN cho 1 TMT.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.