Tỷ giá BYN sang KGS
1 Rúp Belarus bằng bao nhiêu Som Kyrgyzstan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 BYN = 29,806 KGS1 KGS = 0,03355 BYNCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 28,478
- Cao nhất
- 29,811
- Trung bình
- 29,015
- Thay đổi
- +3,74%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 29,806 | −0,005 · −0,02% |
| 24 thg 10, 2026 | 29,811 | +0,217 · +0,73% |
| 23 thg 10, 2026 | 29,594 | +0,173 · +0,59% |
| 22 thg 10, 2026 | 29,421 | +0,042 · +0,14% |
| 21 thg 10, 2026 | 29,378 | +0,041 · +0,14% |
| 20 thg 10, 2026 | 29,337 | +0,380 · +1,31% |
| 19 thg 10, 2026 | 28,958 | −0,046 · −0,16% |
| 18 thg 10, 2026 | 29,004 | −0,043 · −0,15% |
| 17 thg 10, 2026 | 29,047 | +0,021 · +0,07% |
| 16 thg 10, 2026 | 29,025 | +0,067 · +0,23% |
| 15 thg 10, 2026 | 28,958 | −0,138 · −0,48% |
| 14 thg 10, 2026 | 29,097 | +0,143 · +0,49% |
| 13 thg 10, 2026 | 28,954 | +0,205 · +0,71% |
| 12 thg 10, 2026 | 28,749 | +0,002 · +0,01% |
| 11 thg 10, 2026 | 28,747 | +0,005 · +0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 28,742 | +0,069 · +0,24% |
| 9 thg 10, 2026 | 28,673 | +0,135 · +0,47% |
| 8 thg 10, 2026 | 28,538 | +0,060 · +0,21% |
| 7 thg 10, 2026 | 28,478 | −0,191 · −0,66% |
| 6 thg 10, 2026 | 28,668 | −0,430 · −1,48% |
| 5 thg 10, 2026 | 29,098 | +0,002 · +0,01% |
| 4 thg 10, 2026 | 29,096 | +0,071 · +0,24% |
| 3 thg 10, 2026 | 29,025 | +0,141 · +0,49% |
| 2 thg 10, 2026 | 28,883 | −0,099 · −0,34% |
| 1 thg 10, 2026 | 28,982 | +0,033 · +0,11% |
| 30 thg 9, 2026 | 28,949 | +0,078 · +0,27% |
| 29 thg 9, 2026 | 28,871 | −0,046 · −0,16% |
| 28 thg 9, 2026 | 28,917 | −0,024 · −0,08% |
| 27 thg 9, 2026 | 28,941 | −0,033 · −0,11% |
| 26 thg 9, 2026 | 28,974 | +0,243 · +0,84% |
Số tiền phổ biến
- 1 BYN29,81 KGS
- 5 BYN149,03 KGS
- 10 BYN298,06 KGS
- 50 BYN1.490,32 KGS
- 100 BYN2.980,64 KGS
- 500 BYN14.903,2 KGS
- 1.000 BYN29.806,39 KGS
- 5.000 BYN149.031,97 KGS
- 10.000 BYN298.063,94 KGS
- 10 KGS0,3355 BYN
- 50 KGS1,68 BYN
- 100 KGS3,35 BYN
- 500 KGS16,77 BYN
- 1.000 KGS33,55 BYN
- 5.000 KGS167,75 BYN
- 10.000 KGS335,5 BYN
- 50.000 KGS1.677,49 BYN
- 100.000 KGS3.354,98 BYN
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá BYN sang KGS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 BYN = 29,806 KGS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KGS = 0,03355 BYN. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá BYN sang KGS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +3,74%: thấp nhất 28,478, cao nhất 29,811, trung bình 29,015 KGS cho 1 BYN.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.