Tỷ giá BYN sang KGS hôm nay

Tỷ giá BYN sang KGS tháng 11 năm 2025

BYN/KGS: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
25,683
Đóng cửa
29,929
Thấp nhất
25,613
Cao nhất
29,929
Thay đổi
+16,55%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 202529,929+0,334 · +1,13%
29 thg 11, 202529,595+3,977 · +15,52%
28 thg 11, 202525,618+0,001 · 0,00%
27 thg 11, 202525,617+0,003 · +0,01%
26 thg 11, 202525,614+0,001 · +0,01%
25 thg 11, 202525,613−0,051 · −0,20%
24 thg 11, 202525,663−0,013 · −0,05%
23 thg 11, 202525,676−0,009 · −0,04%
22 thg 11, 202525,685+0,012 · +0,05%
21 thg 11, 202525,6730,000 · 0,00%
20 thg 11, 202525,673+0,053 · +0,21%
19 thg 11, 202525,62+0,007 · +0,03%
18 thg 11, 202525,613−0,038 · −0,15%
17 thg 11, 202525,651−0,008 · −0,03%
16 thg 11, 202525,659+0,012 · +0,04%
15 thg 11, 202525,648−0,003 · −0,01%
14 thg 11, 202525,651+0,003 · +0,01%
13 thg 11, 202525,648−0,003 · −0,01%
12 thg 11, 202525,651+0,001 · +0,01%
11 thg 11, 202525,6490,000 · 0,00%
10 thg 11, 202525,6490,000 · 0,00%
9 thg 11, 202525,649−0,001 · 0,00%
8 thg 11, 202525,651−0,036 · −0,14%
7 thg 11, 202525,686+0,001 · 0,00%
6 thg 11, 202525,6850,000 · 0,00%
5 thg 11, 202525,685+0,037 · +0,14%
4 thg 11, 202525,649+0,034 · +0,13%
3 thg 11, 202525,615−0,075 · −0,29%
2 thg 11, 202525,69+0,007 · +0,03%
1 thg 11, 202525,683+0,003 · +0,01%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.