Tỷ giá BYN sang KGS hôm nay

Tỷ giá BYN sang KGS tháng 5 năm 2026

BYN/KGS: tỷ giá theo ngày trong tháng 5 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
30,972
Đóng cửa
31,918
Thấp nhất
30,834
Cao nhất
32,158
Thay đổi
+2,83%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 5, 202631,918−0,001 · 0,00%
30 thg 5, 202631,918−0,075 · −0,24%
29 thg 5, 202631,994+0,128 · +0,40%
28 thg 5, 202631,866+0,060 · +0,19%
27 thg 5, 202631,806+0,120 · +0,38%
26 thg 5, 202631,686−0,173 · −0,54%
25 thg 5, 202631,86−0,014 · −0,05%
24 thg 5, 202631,874+0,009 · +0,03%
23 thg 5, 202631,865−0,174 · −0,54%
22 thg 5, 202632,039+0,116 · +0,36%
21 thg 5, 202631,923−0,235 · −0,73%
20 thg 5, 202632,158+0,348 · +1,09%
19 thg 5, 202631,81+0,447 · +1,42%
18 thg 5, 202631,363−0,085 · −0,27%
17 thg 5, 202631,448−0,018 · −0,06%
16 thg 5, 202631,466+0,309 · +0,99%
15 thg 5, 202631,158−0,145 · −0,46%
14 thg 5, 202631,303−0,052 · −0,17%
13 thg 5, 202631,355+0,003 · +0,01%
12 thg 5, 202631,352+0,335 · +1,08%
11 thg 5, 202631,0170,000 · 0,00%
10 thg 5, 202631,017+0,082 · +0,26%
9 thg 5, 202630,936+0,102 · +0,33%
8 thg 5, 202630,834−0,114 · −0,37%
7 thg 5, 202630,947+0,003 · +0,01%
6 thg 5, 202630,944+0,042 · +0,14%
5 thg 5, 202630,902−0,070 · −0,23%
4 thg 5, 202630,9720,000 · 0,00%
3 thg 5, 202630,9720,000 · 0,00%
2 thg 5, 202630,9720,000 · 0,00%
1 thg 5, 202630,972−0,067 · −0,22%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.