Tỷ giá BYN sang KGS hôm nay

Tỷ giá BYN sang KGS tháng 9 năm 2026

BYN/KGS: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
28,563
Đóng cửa
28,949
Thấp nhất
28,306
Cao nhất
28,978
Thay đổi
+0,22%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 202628,949+0,078 · +0,27%
29 thg 9, 202628,871−0,046 · −0,16%
28 thg 9, 202628,917−0,024 · −0,08%
27 thg 9, 202628,941−0,033 · −0,11%
26 thg 9, 202628,974+0,243 · +0,84%
25 thg 9, 202628,731−0,040 · −0,14%
24 thg 9, 202628,771−0,032 · −0,11%
23 thg 9, 202628,803−0,175 · −0,60%
22 thg 9, 202628,978+0,045 · +0,15%
21 thg 9, 202628,933−0,016 · −0,05%
20 thg 9, 202628,949+0,048 · +0,17%
19 thg 9, 202628,901+0,130 · +0,45%
18 thg 9, 202628,771+0,157 · +0,55%
17 thg 9, 202628,613−0,192 · −0,67%
16 thg 9, 202628,806+0,022 · +0,08%
15 thg 9, 202628,784−0,023 · −0,08%
14 thg 9, 202628,807−0,047 · −0,16%
13 thg 9, 202628,854+0,030 · +0,10%
12 thg 9, 202628,824+0,040 · +0,14%
11 thg 9, 202628,784+0,198 · +0,69%
10 thg 9, 202628,586+0,112 · +0,39%
9 thg 9, 202628,475+0,005 · +0,02%
8 thg 9, 202628,47+0,056 · +0,20%
7 thg 9, 202628,414−0,002 · −0,01%
6 thg 9, 202628,417+0,005 · +0,02%
5 thg 9, 202628,411−0,011 · −0,04%
4 thg 9, 202628,423+0,064 · +0,23%
3 thg 9, 202628,359+0,053 · +0,19%
2 thg 9, 202628,306−0,257 · −0,90%
1 thg 9, 202628,563−0,322 · −1,12%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.