Tỷ giá BYN sang KGS hôm nay

Tỷ giá BYN sang KGS tháng 1 năm 2026

BYN/KGS: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
29,795
Đóng cửa
30,741
Thấp nhất
29,506
Cao nhất
31,048
Thay đổi
+2,37%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 202630,741−0,243 · −0,78%
30 thg 1, 202630,984+0,290 · +0,95%
29 thg 1, 202630,693−0,156 · −0,50%
28 thg 1, 202630,849+0,108 · +0,35%
27 thg 1, 202630,741−0,307 · −0,99%
26 thg 1, 202631,048+0,048 · +0,15%
25 thg 1, 202631,00+0,042 · +0,14%
24 thg 1, 202630,958−0,030 · −0,10%
23 thg 1, 202630,988+0,582 · +1,91%
22 thg 1, 202630,406+0,089 · +0,29%
21 thg 1, 202630,317−0,076 · −0,25%
20 thg 1, 202630,393+0,039 · +0,13%
19 thg 1, 202630,354+0,036 · +0,12%
18 thg 1, 202630,318−0,046 · −0,15%
17 thg 1, 202630,364+0,261 · +0,87%
16 thg 1, 202630,103+0,005 · +0,02%
15 thg 1, 202630,098+0,120 · +0,40%
14 thg 1, 202629,979−0,046 · −0,15%
13 thg 1, 202630,025+0,138 · +0,46%
12 thg 1, 202629,887+0,028 · +0,09%
11 thg 1, 202629,859−0,032 · −0,11%
10 thg 1, 202629,891+0,308 · +1,04%
9 thg 1, 202629,582−0,154 · −0,52%
8 thg 1, 202629,736−0,002 · −0,01%
7 thg 1, 202629,738+0,232 · +0,78%
6 thg 1, 202629,506−0,234 · −0,79%
5 thg 1, 202629,74−0,061 · −0,20%
4 thg 1, 202629,801+0,005 · +0,02%
3 thg 1, 202629,796+0,013 · +0,04%
2 thg 1, 202629,783−0,012 · −0,04%
1 thg 1, 202629,795−0,233 · −0,78%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.