Tỷ giá BYN sang KGS hôm nay

Tỷ giá BYN sang KGS tháng 12 năm 2025

BYN/KGS: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
28,181
Đóng cửa
30,029
Thấp nhất
25,62
Cao nhất
30,484
Thay đổi
+0,33%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 202530,029−0,215 · −0,71%
30 thg 12, 202530,243+0,239 · +0,80%
29 thg 12, 202530,0050,000 · 0,00%
28 thg 12, 202530,0050,000 · 0,00%
27 thg 12, 202530,0050,000 · 0,00%
26 thg 12, 202530,004+0,001 · 0,00%
25 thg 12, 202530,003−0,194 · −0,64%
24 thg 12, 202530,197+0,040 · +0,13%
23 thg 12, 202530,157+0,348 · +1,17%
22 thg 12, 202529,809−0,004 · −0,01%
21 thg 12, 202529,813+0,012 · +0,04%
20 thg 12, 202529,802−0,029 · −0,10%
19 thg 12, 202529,83+0,081 · +0,27%
18 thg 12, 202529,749−0,101 · −0,34%
17 thg 12, 202529,85−0,058 · −0,20%
16 thg 12, 202529,909+0,207 · +0,70%
15 thg 12, 202529,702+0,013 · +0,04%
14 thg 12, 202529,689−0,011 · −0,04%
13 thg 12, 202529,70−0,161 · −0,54%
12 thg 12, 202529,861−0,247 · −0,82%
11 thg 12, 202530,109−0,156 · −0,52%
9 thg 12, 202530,265−0,194 · −0,64%
8 thg 12, 202530,459−0,025 · −0,08%
7 thg 12, 202530,4840,000 · 0,00%
6 thg 12, 202530,484+0,211 · +0,70%
5 thg 12, 202530,273+0,300 · +1,00%
4 thg 12, 202529,973+4,352 · +16,99%
3 thg 12, 202525,62−0,223 · −0,86%
2 thg 12, 202525,843−2,338 · −8,30%
1 thg 12, 202528,181−1,748 · −5,84%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.