Tỷ giá YER sang KGS
1 Rial Yemen bằng bao nhiêu Som Kyrgyzstan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 YER = 0,37038 KGS1 KGS = 2,70 YERCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,36962
- Cao nhất
- 0,37052
- Trung bình
- 0,37017
- Thay đổi
- +0,19%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 0,37038 | +0,00010 · +0,03% |
| 25 thg 10, 2026 | 0,37028 | +0,00024 · +0,07% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,37003 | −0,00026 · −0,07% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,37029 | −0,00011 · −0,03% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,3704 | +0,00001 · 0,00% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,37039 | −0,00001 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,3704 | +0,00007 · +0,02% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,37033 | −0,00002 · −0,01% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,37035 | +0,00001 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,37035 | −0,00002 · −0,01% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,37037 | +0,00003 · +0,01% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,37034 | −0,00016 · −0,04% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,3705 | −0,00003 · −0,01% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,37052 | +0,00026 · +0,07% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,37027 | −0,00011 · −0,03% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,37038 | +0,00008 · +0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,37029 | +0,00001 · 0,00% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,37028 | 0,00000 · 0,00% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,37028 | +0,00007 · +0,02% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,37021 | −0,00007 · −0,02% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,37028 | +0,00032 · +0,09% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,36996 | −0,00002 · 0,00% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,36997 | +0,00002 · +0,01% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,36995 | −0,00002 · 0,00% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,36997 | +0,00013 · +0,04% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,36984 | −0,00013 · −0,04% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,36997 | +0,00035 · +0,09% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,36962 | −0,00002 · −0,01% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,36964 | −0,00009 · −0,02% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,36973 | +0,00006 · +0,02% |
Số tiền phổ biến
- 10 YER3,7 KGS
- 50 YER18,52 KGS
- 100 YER37,04 KGS
- 250 YER92,59 KGS
- 500 YER185,19 KGS
- 1.000 YER370,38 KGS
- 5.000 YER1.851,9 KGS
- 10.000 YER3.703,79 KGS
- 10 KGS27 YER
- 50 KGS135 YER
- 100 KGS269,99 YER
- 500 KGS1.349,97 YER
- 1.000 KGS2.699,93 YER
- 5.000 KGS13.499,67 YER
- 10.000 KGS26.999,35 YER
- 50.000 KGS134.996,75 YER
- 100.000 KGS269.993,49 YER
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá YER sang KGS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 YER = 0,37038 KGS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KGS = 2,70 YER. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá YER sang KGS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,19%: thấp nhất 0,36962, cao nhất 0,37052, trung bình 0,37017 KGS cho 1 YER.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.