Tỷ giá YER sang BYN
1 Rial Yemen bằng bao nhiêu Rúp Belarus hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 YER = 0,01241 BYN1 BYN = 80,563 YERCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,01241
- Cao nhất
- 0,013
- Trung bình
- 0,01277
- Thay đổi
- −3,53%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,01241 | −0,00010 · −0,80% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,01251 | −0,00008 · −0,62% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,01259 | −0,00002 · −0,14% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,01261 | −0,00002 · −0,14% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,01263 | −0,00016 · −1,28% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,01279 | +0,00002 · +0,15% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,01277 | +0,00002 · +0,15% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,01275 | −0,00001 · −0,08% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,01276 | −0,00003 · −0,22% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,01279 | +0,00006 · +0,43% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,01273 | −0,00006 · −0,50% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0128 | −0,00008 · −0,64% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,01288 | 0,00000 · 0,00% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,01288 | 0,00000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,01288 | −0,00003 · −0,24% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,01291 | −0,00006 · −0,47% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,01298 | −0,00002 · −0,19% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,013 | +0,00008 · +0,65% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,01292 | +0,00020 · +1,59% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,01271 | 0,00000 · 0,00% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,01272 | −0,00003 · −0,24% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,01275 | −0,00006 · −0,49% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,01281 | +0,00005 · +0,38% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,01276 | −0,00002 · −0,15% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,01278 | −0,00002 · −0,18% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0128 | +0,00002 · +0,15% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,01278 | +0,00001 · +0,06% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,01278 | +0,00002 · +0,13% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,01276 | −0,00011 · −0,84% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,01287 |
Số tiền phổ biến
- 100 YER1,24 BYN
- 500 YER6,21 BYN
- 1.000 YER12,41 BYN
- 2.500 YER31,03 BYN
- 5.000 YER62,06 BYN
- 10.000 YER124,13 BYN
- 50.000 YER620,63 BYN
- 100.000 YER1.241,27 BYN
- 1 BYN80,56 YER
- 5 BYN402,81 YER
- 10 BYN805,63 YER
- 50 BYN4.028,14 YER
- 100 BYN8.056,29 YER
- 500 BYN40.281,44 YER
- 1.000 BYN80.562,87 YER
- 5.000 BYN402.814,37 YER
- 10.000 BYN805.628,74 YER
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá YER sang BYN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 YER = 0,01241 BYN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BYN = 80,563 YER. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá YER sang BYN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −3,53%: thấp nhất 0,01241, cao nhất 0,013, trung bình 0,01277 BYN cho 1 YER.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.