Tất cả tỷ giá

Tỷ giá BYN sang YER

1 Rúp Belarus bằng bao nhiêu Rial Yemen hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 BYN = 80,563 YER1 YER = 0,01241 BYNCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
76,923
Cao nhất
80,563
Trung bình
78,301
Thay đổi
+3,51%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 202680,563+0,642 · +0,80%
23 thg 10, 202679,921+0,492 · +0,62%
22 thg 10, 202679,43+0,113 · +0,14%
21 thg 10, 202679,317+0,112 · +0,14%
20 thg 10, 202679,205+1,010 · +1,29%
19 thg 10, 202678,194−0,119 · −0,15%
18 thg 10, 202678,313−0,118 · −0,15%
17 thg 10, 202678,431+0,063 · +0,08%
16 thg 10, 202678,368+0,175 · +0,22%
15 thg 10, 202678,193−0,340 · −0,43%
14 thg 10, 202678,534+0,391 · +0,50%
13 thg 10, 202678,143+0,499 · +0,64%
12 thg 10, 202677,644+0,029 · +0,04%
11 thg 10, 202677,615−0,005 · −0,01%
10 thg 10, 202677,62+0,184 · +0,24%
9 thg 10, 202677,436+0,366 · +0,47%
8 thg 10, 202677,07+0,148 · +0,19%
7 thg 10, 202676,923−0,501 · −0,65%
6 thg 10, 202677,423−1,228 · −1,56%
5 thg 10, 202678,652+0,009 · +0,01%
4 thg 10, 202678,642+0,187 · +0,24%
3 thg 10, 202678,456+0,386 · +0,49%
2 thg 10, 202678,07−0,294 · −0,38%
1 thg 10, 202678,364+0,117 · +0,15%
30 thg 9, 202678,248+0,137 · +0,18%
29 thg 9, 202678,111−0,121 · −0,15%
28 thg 9, 202678,231−0,045 · −0,06%
27 thg 9, 202678,276−0,102 · −0,13%
26 thg 9, 202678,378+0,656 · +0,84%
25 thg 9, 202677,722−0,109 · −0,14%

Số tiền phổ biến

  • 1 BYN80,56 YER
  • 5 BYN402,81 YER
  • 10 BYN805,63 YER
  • 50 BYN4.028,14 YER
  • 100 BYN8.056,29 YER
  • 500 BYN40.281,44 YER
  • 1.000 BYN80.562,87 YER
  • 5.000 BYN402.814,37 YER
  • 10.000 BYN805.628,74 YER
  • 100 YER1,24 BYN
  • 500 YER6,21 BYN
  • 1.000 YER12,41 BYN
  • 2.500 YER31,03 BYN
  • 5.000 YER62,06 BYN
  • 10.000 YER124,13 BYN
  • 50.000 YER620,63 BYN
  • 100.000 YER1.241,27 BYN

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá BYN sang YER hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 BYN = 80,563 YER theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 YER = 0,01241 BYN. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá BYN sang YER thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +3,51%: thấp nhất 76,923, cao nhất 80,563, trung bình 78,301 YER cho 1 BYN.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.