Tất cả tỷ giá

Tỷ giá XPF sang UAH

1 Franc CFP bằng bao nhiêu Hryvnia Ukraina hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 XPF = 0,42589 UAH1 UAH = 2,348 XPFCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,42101
Cao nhất
0,42844
Trung bình
0,42393
Thay đổi
−0,60%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,42589+0,00220 · +0,52%
23 thg 10, 20260,42369−0,00070 · −0,16%
22 thg 10, 20260,42439+0,00055 · +0,13%
21 thg 10, 20260,42383−0,00027 · −0,06%
20 thg 10, 20260,4241+0,00087 · +0,21%
19 thg 10, 20260,42323+0,00039 · +0,09%
18 thg 10, 20260,42284−0,00006 · −0,01%
17 thg 10, 20260,42289+0,00005 · +0,01%
16 thg 10, 20260,42284−0,00068 · −0,16%
15 thg 10, 20260,42352−0,00012 · −0,03%
14 thg 10, 20260,42364+0,00170 · +0,40%
13 thg 10, 20260,42194+0,00049 · +0,12%
12 thg 10, 20260,42144+0,00003 · +0,01%
11 thg 10, 20260,42141−0,00012 · −0,03%
10 thg 10, 20260,42154−0,00156 · −0,37%
9 thg 10, 20260,4231+0,00209 · +0,50%
8 thg 10, 20260,42101−0,00103 · −0,24%
7 thg 10, 20260,42204−0,00124 · −0,29%
6 thg 10, 20260,42328+0,00181 · +0,43%
5 thg 10, 20260,42147−0,00193 · −0,45%
4 thg 10, 20260,4234−0,00066 · −0,16%
3 thg 10, 20260,42406+0,00064 · +0,15%
2 thg 10, 20260,42342−0,00073 · −0,17%
1 thg 10, 20260,42414−0,00134 · −0,31%
30 thg 9, 20260,42548−0,00221 · −0,52%
29 thg 9, 20260,42769+0,00017 · +0,04%
28 thg 9, 20260,42752−0,00086 · −0,20%
27 thg 9, 20260,42838+0,00101 · +0,24%
26 thg 9, 20260,42737−0,00107 · −0,25%
25 thg 9, 20260,42844

Số tiền phổ biến

  • 10 XPF4,26 UAH
  • 50 XPF21,29 UAH
  • 100 XPF42,59 UAH
  • 250 XPF106,47 UAH
  • 500 XPF212,94 UAH
  • 1.000 XPF425,89 UAH
  • 5.000 XPF2.129,45 UAH
  • 10.000 XPF4.258,9 UAH
  • 10 UAH23,48 XPF
  • 50 UAH117,4 XPF
  • 100 UAH234,8 XPF
  • 500 UAH1.174,01 XPF
  • 1.000 UAH2.348,02 XPF
  • 5.000 UAH11.740,12 XPF
  • 10.000 UAH23.480,24 XPF
  • 50.000 UAH117.401,22 XPF
  • 100.000 UAH234.802,44 XPF

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá XPF sang UAH hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 XPF = 0,42589 UAH theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UAH = 2,348 XPF. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá XPF sang UAH thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,60%: thấp nhất 0,42101, cao nhất 0,42844, trung bình 0,42393 UAH cho 1 XPF.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.