Tỷ giá XPF sang EUR
1 Franc CFP bằng bao nhiêu Euro hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 XPF = 0,00838 EUR1 EUR = 119,33 XPFCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,00838
- Cao nhất
- 0,00838
- Trung bình
- 0,00838
- Thay đổi
- 0,00%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,00838 | 0,0000000 · 0,00% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,00838 | 0,0000000 · 0,00% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,00838 | 0,0000000 · 0,00% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,00838 | 0,0000000 · 0,00% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,00838 | 0,0000000 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,00838 | 0,0000000 · 0,00% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,00838 | 0,0000000 · 0,00% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,00838 | 0,0000000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,00838 | 0,0000000 · 0,00% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,00838 | 0,0000000 · 0,00% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,00838 | 0,0000000 · 0,00% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,00838 | 0,0000000 · 0,00% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,00838 | 0,0000000 · 0,00% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,00838 | 0,0000000 · 0,00% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,00838 | 0,0000000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,00838 | 0,0000000 · 0,00% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,00838 | 0,0000000 · 0,00% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,00838 | 0,0000000 · 0,00% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,00838 | 0,0000000 · 0,00% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,00838 | 0,0000000 · 0,00% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,00838 | 0,0000000 · 0,00% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,00838 | 0,0000000 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,00838 | 0,0000000 · 0,00% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,00838 | 0,0000000 · 0,00% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,00838 | 0,0000000 · 0,00% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,00838 | 0,0000000 · 0,00% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,00838 | 0,0000000 · 0,00% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,00838 | 0,0000000 · 0,00% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,00838 | 0,0000000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,00838 | 0,0000000 · 0,00% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 XPF8,38 EUR
- 5.000 XPF41,9 EUR
- 10.000 XPF83,8 EUR
- 25.000 XPF209,5 EUR
- 50.000 XPF419 EUR
- 100.000 XPF838 EUR
- 500.000 XPF4.190 EUR
- 1.000.000 XPF8.380 EUR
- 1 EUR119,33 XPF
- 5 EUR596,66 XPF
- 10 EUR1.193,32 XPF
- 50 EUR5.966,59 XPF
- 100 EUR11.933,17 XPF
- 500 EUR59.665,87 XPF
- 1.000 EUR119.331,74 XPF
- 5.000 EUR596.658,71 XPF
- 10.000 EUR1.193.317,42 XPF
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá XPF sang EUR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 XPF = 0,00838 EUR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EUR = 119,33 XPF. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá XPF sang EUR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi 0,00%: thấp nhất 0,00838, cao nhất 0,00838, trung bình 0,00838 EUR cho 1 XPF.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.