Tất cả tỷ giá

Tỷ giá XPF sang CNY

1 Franc CFP bằng bao nhiêu Nhân dân tệ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 XPF = 0,06265 CNY1 CNY = 15,962 XPFCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,06265
Cao nhất
0,06411
Trung bình
0,06317
Thay đổi
−2,05%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,06265−0,00006 · −0,10%
23 thg 10, 20260,06271−0,00018 · −0,29%
22 thg 10, 20260,06289+0,00005 · +0,07%
21 thg 10, 20260,06284−0,00005 · −0,07%
20 thg 10, 20260,062890,00000 · 0,00%
19 thg 10, 20260,06289−0,00009 · −0,14%
18 thg 10, 20260,062980,00000 · 0,00%
17 thg 10, 20260,06298−0,00001 · −0,02%
16 thg 10, 20260,063+0,00004 · +0,07%
15 thg 10, 20260,06295+0,00009 · +0,14%
14 thg 10, 20260,06287+0,00016 · +0,26%
13 thg 10, 20260,0627−0,00012 · −0,19%
12 thg 10, 20260,06282−0,00009 · −0,14%
11 thg 10, 20260,06291+0,00004 · +0,07%
10 thg 10, 20260,06286−0,00021 · −0,34%
9 thg 10, 20260,06308+0,00013 · +0,21%
8 thg 10, 20260,06294−0,00016 · −0,26%
7 thg 10, 20260,06311+0,00009 · +0,14%
6 thg 10, 20260,06302+0,00018 · +0,28%
5 thg 10, 20260,06284−0,00044 · −0,70%
4 thg 10, 20260,06328+0,00005 · +0,08%
3 thg 10, 20260,06323−0,00002 · −0,03%
2 thg 10, 20260,06325−0,00034 · −0,54%
1 thg 10, 20260,06359−0,00009 · −0,14%
30 thg 9, 20260,06368−0,00018 · −0,29%
29 thg 9, 20260,06386−0,00021 · −0,33%
28 thg 9, 20260,06407−0,00003 · −0,05%
27 thg 9, 20260,06411+0,00003 · +0,04%
26 thg 9, 20260,06408+0,00012 · +0,19%
25 thg 9, 20260,06396

Số tiền phổ biến

  • 100 XPF6,26 CNY
  • 500 XPF31,32 CNY
  • 1.000 XPF62,65 CNY
  • 2.500 XPF156,62 CNY
  • 5.000 XPF313,24 CNY
  • 10.000 XPF626,48 CNY
  • 50.000 XPF3.132,41 CNY
  • 100.000 XPF6.264,81 CNY
  • 1 CNY15,96 XPF
  • 5 CNY79,81 XPF
  • 10 CNY159,62 XPF
  • 50 CNY798,11 XPF
  • 100 CNY1.596,22 XPF
  • 500 CNY7.981,08 XPF
  • 1.000 CNY15.962,16 XPF
  • 5.000 CNY79.810,82 XPF
  • 10.000 CNY159.621,64 XPF

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá XPF sang CNY hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 XPF = 0,06265 CNY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 CNY = 15,962 XPF. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá XPF sang CNY thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,05%: thấp nhất 0,06265, cao nhất 0,06411, trung bình 0,06317 CNY cho 1 XPF.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.