Tỷ giá XPF sang RUB
1 Franc CFP bằng bao nhiêu Rúp Nga hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 XPF = 0,75412 RUB1 RUB = 1,326 XPFCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,75412
- Cao nhất
- 0,80998
- Trung bình
- 0,79127
- Thay đổi
- −6,77%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,75412 | −0,01541 · −2,00% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,76953 | +0,00193 · +0,25% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,7676 | −0,00869 · −1,12% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,77628 | −0,00325 · −0,42% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,77953 | −0,01306 · −1,65% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,79259 | +0,00032 · +0,04% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,79227 | +0,01416 · +1,82% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,77812 | −0,01064 · −1,35% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,78876 | +0,00197 · +0,25% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,78679 | −0,00110 · −0,14% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,78789 | +0,00204 · +0,26% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,78585 | −0,01381 · −1,73% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,79966 | +0,00007 · +0,01% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,79959 | 0,00000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,79959 | −0,00081 · −0,10% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,8004 | −0,00240 · −0,30% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,8028 | +0,00503 · +0,63% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,79778 | +0,00045 · +0,06% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,79733 | +0,01141 · +1,45% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,78592 | −0,00011 · −0,01% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,78603 | −0,00308 · −0,39% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,78911 | +0,00294 · +0,37% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,78617 | −0,00475 · −0,60% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,79093 | −0,00432 · −0,54% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,79524 | −0,00930 · −1,16% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,80454 | −0,00078 · −0,10% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,80533 | +0,00021 · +0,03% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,80512 | −0,00039 · −0,05% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,80551 | −0,00447 · −0,55% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,80998 | +0,00114 · +0,14% |
Số tiền phổ biến
- 10 XPF7,54 RUB
- 50 XPF37,71 RUB
- 100 XPF75,41 RUB
- 250 XPF188,53 RUB
- 500 XPF377,06 RUB
- 1.000 XPF754,12 RUB
- 5.000 XPF3.770,6 RUB
- 10.000 XPF7.541,2 RUB
- 10 RUB13,26 XPF
- 50 RUB66,3 XPF
- 100 RUB132,6 XPF
- 500 RUB663,02 XPF
- 1.000 RUB1.326,05 XPF
- 5.000 RUB6.630,25 XPF
- 10.000 RUB13.260,5 XPF
- 50.000 RUB66.302,48 XPF
- 100.000 RUB132.604,96 XPF
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá XPF sang RUB hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 XPF = 0,75412 RUB theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 RUB = 1,326 XPF. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá XPF sang RUB thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −6,77%: thấp nhất 0,75412, cao nhất 0,80998, trung bình 0,79127 RUB cho 1 XPF.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.