Tất cả tỷ giá

Tỷ giá XPF sang USD

1 Franc CFP bằng bao nhiêu Đô la Mỹ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 XPF = 0,009389 USD1 USD = 106,51 XPFCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0093647
Cao nhất
0,0095465
Trung bình
0,0094357
Thay đổi
−1,52%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,009389−0,0000080 · −0,09%
23 thg 10, 20260,009397−0,0000247 · −0,26%
22 thg 10, 20260,0094217+0,0000126 · +0,13%
21 thg 10, 20260,0094091−0,0000067 · −0,07%
20 thg 10, 20260,0094158+0,0000055 · +0,06%
19 thg 10, 20260,0094103−0,0000080 · −0,08%
18 thg 10, 20260,00941830,0000000 · 0,00%
17 thg 10, 20260,0094183+0,0000012 · +0,01%
16 thg 10, 20260,0094171+0,0000105 · +0,11%
15 thg 10, 20260,0094066+0,0000119 · +0,13%
14 thg 10, 20260,0093948+0,0000300 · +0,32%
13 thg 10, 20260,0093647−0,0000212 · −0,23%
12 thg 10, 20260,009386−0,0000026 · −0,03%
11 thg 10, 20260,0093886+0,0000015 · +0,02%
10 thg 10, 20260,0093871−0,0000308 · −0,33%
9 thg 10, 20260,0094179+0,0000281 · +0,30%
8 thg 10, 20260,0093897−0,0000216 · −0,23%
7 thg 10, 20260,0094113+0,0000132 · +0,14%
6 thg 10, 20260,0093981+0,0000263 · +0,28%
5 thg 10, 20260,0093718−0,0000625 · −0,66%
4 thg 10, 20260,0094343+0,0000040 · +0,04%
3 thg 10, 20260,00943030,0000000 · 0,00%
2 thg 10, 20260,0094303−0,0000531 · −0,56%
1 thg 10, 20260,0094834−0,0000131 · −0,14%
30 thg 9, 20260,0094965−0,0000238 · −0,25%
29 thg 9, 20260,0095203−0,0000237 · −0,25%
28 thg 9, 20260,009544−0,0000025 · −0,03%
27 thg 9, 20260,0095465+0,0000006 · +0,01%
26 thg 9, 20260,0095459+0,0000181 · +0,19%
25 thg 9, 20260,0095278−0,0000060 · −0,06%

Số tiền phổ biến

  • 1.000 XPF9,39 USD
  • 5.000 XPF46,95 USD
  • 10.000 XPF93,89 USD
  • 25.000 XPF234,73 USD
  • 50.000 XPF469,45 USD
  • 100.000 XPF938,9 USD
  • 500.000 XPF4.694,51 USD
  • 1.000.000 XPF9.389,02 USD
  • 1 USD106,51 XPF
  • 5 USD532,54 XPF
  • 10 USD1.065,07 XPF
  • 50 USD5.325,37 XPF
  • 100 USD10.650,74 XPF
  • 500 USD53.253,7 XPF
  • 1.000 USD106.507,4 XPF
  • 5.000 USD532.536,98 XPF
  • 10.000 USD1.065.073,96 XPF

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá XPF sang USD hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 XPF = 0,009389 USD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 USD = 106,51 XPF. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá XPF sang USD thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,52%: thấp nhất 0,0093647, cao nhất 0,0095465, trung bình 0,0094357 USD cho 1 XPF.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.