Tỷ giá XPF sang TRY
1 Franc CFP bằng bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 XPF = 0,46674 TRY1 TRY = 2,143 XPFCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,46071
- Cao nhất
- 0,46754
- Trung bình
- 0,46494
- Thay đổi
- +0,21%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,46674 | −0,00043 · −0,09% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,46717 | −0,00036 · −0,08% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,46754 | +0,00090 · +0,19% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,46663 | −0,00015 · −0,03% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,46679 | +0,00056 · +0,12% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,46622 | +0,00060 · +0,13% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,46563 | −0,00132 · −0,28% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,46695 | +0,00076 · +0,16% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,46618 | +0,00107 · +0,23% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,46511 | +0,00114 · +0,25% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,46397 | +0,00164 · +0,35% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,46233 | −0,00073 · −0,16% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,46306 | +0,00074 · +0,16% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,46232 | −0,00168 · −0,36% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,464 | −0,00045 · −0,10% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,46445 | +0,00234 · +0,51% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,46211 | −0,00087 · −0,19% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,46298 | +0,00082 · +0,18% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,46216 | +0,00144 · +0,31% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,46071 | −0,00284 · −0,61% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,46355 | +0,00016 · +0,03% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,46339 | +0,00021 · +0,04% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,46318 | −0,00177 · −0,38% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,46495 | −0,00047 · −0,10% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,46543 | −0,00103 · −0,22% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,46645 | −0,00100 · −0,21% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,46745 | +0,00068 · +0,14% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,46678 | −0,00002 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,4668 | +0,00053 · +0,11% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,46627 | +0,00049 · +0,11% |
Số tiền phổ biến
- 10 XPF4,67 TRY
- 50 XPF23,34 TRY
- 100 XPF46,67 TRY
- 250 XPF116,69 TRY
- 500 XPF233,37 TRY
- 1.000 XPF466,74 TRY
- 5.000 XPF2.333,71 TRY
- 10.000 XPF4.667,42 TRY
- 1 TRY2,14 XPF
- 5 TRY10,71 XPF
- 10 TRY21,43 XPF
- 50 TRY107,13 XPF
- 100 TRY214,25 XPF
- 500 TRY1.071,26 XPF
- 1.000 TRY2.142,51 XPF
- 5.000 TRY10.712,56 XPF
- 10.000 TRY21.425,11 XPF
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá XPF sang TRY hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 XPF = 0,46674 TRY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TRY = 2,143 XPF. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá XPF sang TRY thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,21%: thấp nhất 0,46071, cao nhất 0,46754, trung bình 0,46494 TRY cho 1 XPF.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.