Tỷ giá XPF sang INR
1 Franc CFP bằng bao nhiêu Rupee Ấn Độ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 XPF = 0,89126 INR1 INR = 1,122 XPFCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,88932
- Cao nhất
- 0,91568
- Trung bình
- 0,90199
- Thay đổi
- −2,49%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,89126 | −0,00019 · −0,02% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,89145 | +0,00078 · +0,09% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,89067 | +0,00135 · +0,15% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,88932 | −0,00061 · −0,07% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,88993 | −0,00231 · −0,26% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,89225 | 0,00000 · 0,00% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,89225 | −0,00276 · −0,31% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,89501 | +0,00054 · +0,06% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,89447 | +0,00253 · +0,28% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,89194 | −0,00132 · −0,15% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,89326 | +0,00126 · +0,14% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,89201 | +0,00017 · +0,02% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,89184 | −0,00678 · −0,75% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,89862 | −0,00939 · −1,03% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,90801 | +0,00132 · +0,15% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,90668 | −0,00279 · −0,31% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,90947 | +0,00095 · +0,10% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,90852 | −0,00001 · 0,00% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,90853 | +0,00239 · +0,26% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,90614 | +0,00230 · +0,25% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,90385 | −0,00352 · −0,39% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,90736 | +0,00029 · +0,03% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,90707 | −0,00094 · −0,10% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,90801 | −0,00217 · −0,24% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,91018 | −0,00115 · −0,13% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,91133 | −0,00343 · −0,37% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,91476 | −0,00092 · −0,10% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,91568 | +0,00140 · +0,15% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,91427 | +0,00058 · +0,06% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,91369 | −0,00033 · −0,04% |
Số tiền phổ biến
- 10 XPF8,91 INR
- 50 XPF44,56 INR
- 100 XPF89,13 INR
- 250 XPF222,81 INR
- 500 XPF445,63 INR
- 1.000 XPF891,26 INR
- 5.000 XPF4.456,3 INR
- 10.000 XPF8.912,59 INR
- 10 INR11,22 XPF
- 50 INR56,1 XPF
- 100 INR112,2 XPF
- 500 INR561 XPF
- 1.000 INR1.122,01 XPF
- 5.000 INR5.610,04 XPF
- 10.000 INR11.220,08 XPF
- 50.000 INR56.100,39 XPF
- 100.000 INR112.200,79 XPF
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá XPF sang INR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 XPF = 0,89126 INR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 INR = 1,122 XPF. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá XPF sang INR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,49%: thấp nhất 0,88932, cao nhất 0,91568, trung bình 0,90199 INR cho 1 XPF.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.