Tất cả tỷ giá

Tỷ giá INR sang XPF

1 Rupee Ấn Độ bằng bao nhiêu Franc CFP hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 INR = 1,122 XPF1 XPF = 0,89126 INRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
1,092
Cao nhất
1,124
Trung bình
1,109
Thay đổi
+2,55%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20261,1220,000 · 0,00%
24 thg 10, 20261,122−0,001 · −0,09%
23 thg 10, 20261,123−0,002 · −0,15%
22 thg 10, 20261,124+0,001 · +0,07%
21 thg 10, 20261,124+0,003 · +0,26%
20 thg 10, 20261,1210,000 · 0,00%
19 thg 10, 20261,121+0,003 · +0,31%
18 thg 10, 20261,117−0,001 · −0,06%
17 thg 10, 20261,118−0,003 · −0,28%
16 thg 10, 20261,121+0,002 · +0,15%
15 thg 10, 20261,119−0,002 · −0,14%
14 thg 10, 20261,1210,000 · 0,00%
13 thg 10, 20261,121+0,008 · +0,76%
12 thg 10, 20261,113+0,012 · +1,04%
11 thg 10, 20261,101−0,002 · −0,15%
10 thg 10, 20261,103+0,003 · +0,31%
9 thg 10, 20261,10−0,001 · −0,10%
8 thg 10, 20261,1010,000 · 0,00%
7 thg 10, 20261,101−0,003 · −0,26%
6 thg 10, 20261,104−0,003 · −0,25%
5 thg 10, 20261,106+0,004 · +0,39%
4 thg 10, 20261,1020,000 · 0,00%
3 thg 10, 20261,102+0,001 · +0,10%
2 thg 10, 20261,101+0,003 · +0,24%
1 thg 10, 20261,099+0,001 · +0,13%
30 thg 9, 20261,097+0,004 · +0,38%
29 thg 9, 20261,093+0,001 · +0,10%
28 thg 9, 20261,092−0,002 · −0,15%
27 thg 9, 20261,094−0,001 · −0,06%
26 thg 9, 20261,0940,000 · 0,00%

Số tiền phổ biến

  • 10 INR11,22 XPF
  • 50 INR56,1 XPF
  • 100 INR112,2 XPF
  • 500 INR561 XPF
  • 1.000 INR1.122,01 XPF
  • 5.000 INR5.610,04 XPF
  • 10.000 INR11.220,08 XPF
  • 50.000 INR56.100,39 XPF
  • 100.000 INR112.200,79 XPF
  • 10 XPF8,91 INR
  • 50 XPF44,56 INR
  • 100 XPF89,13 INR
  • 250 XPF222,81 INR
  • 500 XPF445,63 INR
  • 1.000 XPF891,26 INR
  • 5.000 XPF4.456,3 INR
  • 10.000 XPF8.912,59 INR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá INR sang XPF hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 INR = 1,122 XPF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XPF = 0,89126 INR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá INR sang XPF thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,55%: thấp nhất 1,092, cao nhất 1,124, trung bình 1,109 XPF cho 1 INR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.