Tất cả tỷ giá

Tỷ giá XPD sang TRY

1 Palladium, troy ounce bằng bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 XPD = 52.022,80 TRY1 TRY = 0,0000192 XPDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
52.022,80
Cao nhất
62.103,22
Trung bình
57.201,10
Thay đổi
−15,99%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 202652.022,80−365,62 · −0,70%
23 thg 10, 202652.388,42−369,70 · −0,70%
22 thg 10, 202652.758,12−1.441,02 · −2,66%
21 thg 10, 202654.199,14−576,42 · −1,05%
20 thg 10, 202654.775,56−1.370,42 · −2,44%
19 thg 10, 202656.145,98+997,39 · +1,81%
18 thg 10, 202655.148,59−156,02 · −0,28%
17 thg 10, 202655.304,61−1.472,54 · −2,59%
16 thg 10, 202656.777,15+1.980,20 · +3,61%
15 thg 10, 202654.796,95−1.214,57 · −2,17%
14 thg 10, 202656.011,52−534,68 · −0,95%
13 thg 10, 202656.546,20−455,26 · −0,80%
12 thg 10, 202657.001,46+298,60 · +0,53%
11 thg 10, 202656.702,86−215,43 · −0,38%
10 thg 10, 202656.918,29−286,86 · −0,50%
9 thg 10, 202657.205,15+975,67 · +1,74%
8 thg 10, 202656.229,48−814,24 · −1,43%
7 thg 10, 202657.043,72−341,28 · −0,59%
6 thg 10, 202657.385,00−108,33 · −0,19%
5 thg 10, 202657.493,33−116,89 · −0,20%
4 thg 10, 202657.610,22−4,86 · −0,01%
3 thg 10, 202657.615,08−713,37 · −1,22%
2 thg 10, 202658.328,44−1.389,20 · −2,33%
1 thg 10, 202659.717,64−284,50 · −0,47%
30 thg 9, 202660.002,14+798,72 · +1,35%
29 thg 9, 202659.203,42−1.289,97 · −2,13%
28 thg 9, 202660.493,39−1.602,85 · −2,58%
27 thg 9, 202662.096,24−6,98 · −0,01%
26 thg 9, 202662.103,22+819,50 · +1,34%
25 thg 9, 202661.283,71−642,43 · −1,04%

Số tiền phổ biến

  • 1 XPD52.022,8 TRY
  • 5 XPD260.113,99 TRY
  • 10 XPD520.227,97 TRY
  • 25 XPD1.300.569,94 TRY
  • 50 XPD2.601.139,87 TRY
  • 100 XPD5.202.279,74 TRY
  • 500 XPD26.011.398,71 TRY
  • 1.000 XPD52.022.797,43 TRY
  • 1 TRY0,000019 XPD
  • 5 TRY0,000096 XPD
  • 10 TRY0,000192 XPD
  • 50 TRY0,000961 XPD
  • 100 TRY0,001922 XPD
  • 500 TRY0,009611 XPD
  • 1.000 TRY0,0192 XPD
  • 5.000 TRY0,0961 XPD
  • 10.000 TRY0,1922 XPD

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá XPD sang TRY hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 XPD = 52.022,80 TRY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TRY = 0,0000192 XPD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá XPD sang TRY thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −15,99%: thấp nhất 52.022,80, cao nhất 62.103,22, trung bình 57.201,10 TRY cho 1 XPD.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.