Tất cả tỷ giá

Tỷ giá XAU sang XPT

1 Gold, troy ounce bằng bao nhiêu Platinum, troy ounce hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 XAU = 2,573 XPT1 XPT = 0,38862 XAUCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
2,404
Cao nhất
2,579
Trung bình
2,48
Thay đổi
+5,54%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20262,5730,000 · 0,00%
24 thg 10, 20262,573+0,019 · +0,74%
23 thg 10, 20262,554−0,008 · −0,30%
22 thg 10, 20262,562+0,052 · +2,05%
21 thg 10, 20262,51+0,016 · +0,62%
20 thg 10, 20262,495−0,028 · −1,13%
19 thg 10, 20262,523−0,022 · −0,88%
18 thg 10, 20262,5460,000 · 0,00%
17 thg 10, 20262,546+0,004 · +0,15%
16 thg 10, 20262,542−0,037 · −1,44%
15 thg 10, 20262,579+0,082 · +3,30%
14 thg 10, 20262,497+0,028 · +1,14%
13 thg 10, 20262,468−0,002 · −0,08%
12 thg 10, 20262,47−0,007 · −0,30%
11 thg 10, 20262,4780,000 · 0,00%
10 thg 10, 20262,478−0,015 · −0,61%
9 thg 10, 20262,493+0,011 · +0,45%
8 thg 10, 20262,482+0,037 · +1,50%
7 thg 10, 20262,445+0,035 · +1,46%
6 thg 10, 20262,41−0,008 · −0,33%
5 thg 10, 20262,417−0,016 · −0,65%
4 thg 10, 20262,4330,000 · 0,00%
3 thg 10, 20262,433+0,029 · +1,22%
2 thg 10, 20262,404−0,018 · −0,75%
1 thg 10, 20262,422−0,026 · −1,06%
30 thg 9, 20262,448+0,014 · +0,56%
29 thg 9, 20262,434+0,017 · +0,69%
28 thg 9, 20262,417+0,012 · +0,51%
27 thg 9, 20262,4050,000 · 0,00%
26 thg 9, 20262,405−0,033 · −1,35%

Số tiền phổ biến

  • 1 XAU2,57 XPT
  • 5 XAU12,87 XPT
  • 10 XAU25,73 XPT
  • 25 XAU64,33 XPT
  • 50 XAU128,66 XPT
  • 100 XAU257,32 XPT
  • 500 XAU1.286,61 XPT
  • 1.000 XAU2.573,21 XPT
  • 10 XPT3,89 XAU
  • 50 XPT19,43 XAU
  • 100 XPT38,86 XAU
  • 250 XPT97,15 XAU
  • 500 XPT194,31 XAU
  • 1.000 XPT388,62 XAU
  • 5.000 XPT1.943,09 XAU
  • 10.000 XPT3.886,19 XAU

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá XAU sang XPT hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 XAU = 2,573 XPT theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XPT = 0,38862 XAU. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá XAU sang XPT thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +5,54%: thấp nhất 2,404, cao nhất 2,579, trung bình 2,48 XPT cho 1 XAU.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.