Tỷ giá XPT sang XAU
1 Platinum, troy ounce bằng bao nhiêu Gold, troy ounce hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 XPT = 0,38862 XAU1 XAU = 2,573 XPTCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,38776
- Cao nhất
- 0,416
- Trung bình
- 0,40343
- Thay đổi
- −5,25%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,38862 | 0,00000 · 0,00% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,38862 | −0,00289 · −0,74% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,3915 | +0,00119 · +0,30% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,39032 | −0,00801 · −2,01% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,39833 | −0,00248 · −0,62% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,40081 | +0,00451 · +1,14% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,3963 | +0,00347 · +0,88% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,39282 | 0,00000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,39282 | −0,00059 · −0,15% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,39342 | +0,00566 · +1,46% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,38776 | −0,01279 · −3,19% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,40055 | −0,00458 · −1,13% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,40513 | +0,00031 · +0,08% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,40482 | +0,00121 · +0,30% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,40361 | 0,00000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,40361 | +0,00244 · +0,61% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,40117 | −0,00181 · −0,45% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,40298 | −0,00605 · −1,48% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,40903 | −0,00599 · −1,44% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,41502 | +0,00135 · +0,33% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,41367 | +0,00268 · +0,65% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,41099 | 0,00000 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,41099 | −0,00501 · −1,20% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,416 | +0,00310 · +0,75% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,4129 | +0,00438 · +1,07% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,40853 | −0,00229 · −0,56% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,41082 | −0,00283 · −0,68% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,41365 | −0,00210 · −0,51% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,41575 | 0,00000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,41575 | +0,00562 · +1,37% |
Số tiền phổ biến
- 10 XPT3,89 XAU
- 50 XPT19,43 XAU
- 100 XPT38,86 XAU
- 250 XPT97,15 XAU
- 500 XPT194,31 XAU
- 1.000 XPT388,62 XAU
- 5.000 XPT1.943,09 XAU
- 10.000 XPT3.886,19 XAU
- 1 XAU2,57 XPT
- 5 XAU12,87 XPT
- 10 XAU25,73 XPT
- 25 XAU64,33 XPT
- 50 XAU128,66 XPT
- 100 XAU257,32 XPT
- 500 XAU1.286,61 XPT
- 1.000 XAU2.573,21 XPT
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá XPT sang XAU hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 XPT = 0,38862 XAU theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XAU = 2,573 XPT. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá XPT sang XAU thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −5,25%: thấp nhất 0,38776, cao nhất 0,416, trung bình 0,40343 XAU cho 1 XPT.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.