Tỷ giá XAU sang PLN
1 Gold, troy ounce bằng bao nhiêu Zloty Ba Lan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 XAU = 15.696,16 PLN1 PLN = 0,0000637 XAUCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 15.656,58
- Cao nhất
- 16.453,79
- Trung bình
- 16.158,38
- Thay đổi
- −4,60%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 15.696,16 | +1,51 · +0,01% |
| 24 thg 10, 2026 | 15.694,65 | +38,07 · +0,24% |
| 23 thg 10, 2026 | 15.656,58 | −202,72 · −1,28% |
| 22 thg 10, 2026 | 15.859,30 | −164,99 · −1,03% |
| 21 thg 10, 2026 | 16.024,29 | +2,09 · +0,01% |
| 20 thg 10, 2026 | 16.022,20 | −251,71 · −1,55% |
| 19 thg 10, 2026 | 16.273,91 | +81,38 · +0,50% |
| 18 thg 10, 2026 | 16.192,53 | +2,13 · +0,01% |
| 17 thg 10, 2026 | 16.190,40 | −75,77 · −0,47% |
| 16 thg 10, 2026 | 16.266,17 | +134,06 · +0,83% |
| 15 thg 10, 2026 | 16.132,11 | −76,45 · −0,47% |
| 14 thg 10, 2026 | 16.208,55 | −232,57 · −1,41% |
| 13 thg 10, 2026 | 16.441,12 | +41,50 · +0,25% |
| 12 thg 10, 2026 | 16.399,62 | −34,67 · −0,21% |
| 11 thg 10, 2026 | 16.434,30 | +7,90 · +0,05% |
| 10 thg 10, 2026 | 16.426,40 | +79,23 · +0,48% |
| 9 thg 10, 2026 | 16.347,17 | +225,45 · +1,40% |
| 8 thg 10, 2026 | 16.121,72 | +23,48 · +0,15% |
| 7 thg 10, 2026 | 16.098,24 | −5,42 · −0,03% |
| 6 thg 10, 2026 | 16.103,66 | −107,58 · −0,66% |
| 5 thg 10, 2026 | 16.211,24 | +91,51 · +0,57% |
| 4 thg 10, 2026 | 16.119,74 | +9,03 · +0,06% |
| 3 thg 10, 2026 | 16.110,70 | −164,83 · −1,01% |
| 2 thg 10, 2026 | 16.275,54 | +148,54 · +0,92% |
| 1 thg 10, 2026 | 16.126,99 | +5,93 · +0,04% |
| 30 thg 9, 2026 | 16.121,06 | +226,89 · +1,43% |
| 29 thg 9, 2026 | 15.894,18 | −227,38 · −1,41% |
| 28 thg 9, 2026 | 16.121,55 | −313,07 · −1,90% |
| 27 thg 9, 2026 | 16.434,62 | −16,61 · −0,10% |
| 26 thg 9, 2026 | 16.451,24 | −2,55 · −0,02% |
Số tiền phổ biến
- 1 XAU15.696,16 PLN
- 5 XAU78.480,81 PLN
- 10 XAU156.961,63 PLN
- 25 XAU392.404,07 PLN
- 50 XAU784.808,15 PLN
- 100 XAU1.569.616,3 PLN
- 500 XAU7.848.081,49 PLN
- 1.000 XAU15.696.162,97 PLN
- 1 PLN0,000064 XAU
- 5 PLN0,000319 XAU
- 10 PLN0,000637 XAU
- 50 PLN0,003185 XAU
- 100 PLN0,006371 XAU
- 500 PLN0,0319 XAU
- 1.000 PLN0,0637 XAU
- 5.000 PLN0,3185 XAU
- 10.000 PLN0,6371 XAU
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá XAU sang PLN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 XAU = 15.696,16 PLN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 PLN = 0,0000637 XAU. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá XAU sang PLN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −4,60%: thấp nhất 15.656,58, cao nhất 16.453,79, trung bình 16.158,38 PLN cho 1 XAU.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.