Tỷ giá XAU sang PLN hôm nay

Tỷ giá XAU sang PLN tháng 10 năm 2026

XAU/PLN: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
16.126,99
Đóng cửa
15.846,16
Thấp nhất
15.656,58
Cao nhất
16.441,12
Thay đổi
−1,71%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
27 thg 10, 202615.846,16+115,79 · +0,74%
26 thg 10, 202615.730,37+34,21 · +0,22%
25 thg 10, 202615.696,16+1,51 · +0,01%
24 thg 10, 202615.694,65+38,07 · +0,24%
23 thg 10, 202615.656,58−202,72 · −1,28%
22 thg 10, 202615.859,30−164,99 · −1,03%
21 thg 10, 202616.024,29+2,09 · +0,01%
20 thg 10, 202616.022,20−251,71 · −1,55%
19 thg 10, 202616.273,91+81,38 · +0,50%
18 thg 10, 202616.192,53+2,13 · +0,01%
17 thg 10, 202616.190,40−75,77 · −0,47%
16 thg 10, 202616.266,17+134,06 · +0,83%
15 thg 10, 202616.132,11−76,45 · −0,47%
14 thg 10, 202616.208,55−232,57 · −1,41%
13 thg 10, 202616.441,12+41,50 · +0,25%
12 thg 10, 202616.399,62−34,67 · −0,21%
11 thg 10, 202616.434,30+7,90 · +0,05%
10 thg 10, 202616.426,40+79,23 · +0,48%
9 thg 10, 202616.347,17+225,45 · +1,40%
8 thg 10, 202616.121,72+23,48 · +0,15%
7 thg 10, 202616.098,24−5,42 · −0,03%
6 thg 10, 202616.103,66−107,58 · −0,66%
5 thg 10, 202616.211,24+91,51 · +0,57%
4 thg 10, 202616.119,74+9,03 · +0,06%
3 thg 10, 202616.110,70−164,83 · −1,01%
2 thg 10, 202616.275,54+148,54 · +0,92%
1 thg 10, 202616.126,99+5,93 · +0,04%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.