Tỷ giá XAU sang PLN hôm nay

Tỷ giá XAU sang PLN tháng 6 năm 2026

XAU/PLN: tỷ giá theo ngày trong tháng 6 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
16.389,26
Đóng cửa
14.941,38
Thấp nhất
14.941,38
Cao nhất
16.415,05
Thay đổi
−9,35%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 6, 202614.941,38−340,21 · −2,23%
29 thg 6, 202615.281,59−91,52 · −0,60%
28 thg 6, 202615.373,11+0,23 · 0,00%
27 thg 6, 202615.372,88+279,12 · +1,85%
26 thg 6, 202615.093,77+21,02 · +0,14%
25 thg 6, 202615.072,74−226,27 · −1,48%
24 thg 6, 202615.299,01−212,16 · −1,37%
23 thg 6, 202615.511,17−36,69 · −0,24%
22 thg 6, 202615.547,86+114,15 · +0,74%
21 thg 6, 202615.433,72+0,82 · +0,01%
20 thg 6, 202615.432,90+41,14 · +0,27%
19 thg 6, 202615.391,76−500,37 · −3,15%
18 thg 6, 202615.892,14+110,95 · +0,70%
17 thg 6, 202615.781,19−103,45 · −0,65%
16 thg 6, 202615.884,64+75,26 · +0,48%
15 thg 6, 202615.809,37+339,05 · +2,19%
14 thg 6, 202615.470,33−1,32 · −0,01%
13 thg 6, 202615.471,65+67,20 · +0,44%
12 thg 6, 202615.404,45+398,27 · +2,65%
11 thg 6, 202615.006,18−365,20 · −2,38%
10 thg 6, 202615.371,38−557,93 · −3,50%
9 thg 6, 202615.929,32+65,45 · +0,41%
8 thg 6, 202615.863,86−76,78 · −0,48%
7 thg 6, 202615.940,64−9,76 · −0,06%
6 thg 6, 202615.950,40−256,54 · −1,58%
5 thg 6, 202616.206,94−175,94 · −1,07%
4 thg 6, 202616.382,87+86,44 · +0,53%
3 thg 6, 202616.296,43−118,62 · −0,72%
2 thg 6, 202616.415,05+25,79 · +0,16%
1 thg 6, 202616.389,26−93,98 · −0,57%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.