Tất cả tỷ giá

Tỷ giá PLN sang XAU

1 Zloty Ba Lan bằng bao nhiêu Gold, troy ounce hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 PLN = 0,0000637 XAU1 XAU = 15.696,16 PLNCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0000608
Cao nhất
0,0000639
Trung bình
0,0000619
Thay đổi
+4,83%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,00006370,0000000 · 0,00%
24 thg 10, 20260,0000637−0,0000002 · −0,24%
23 thg 10, 20260,0000639+0,0000008 · +1,29%
22 thg 10, 20260,0000631+0,0000006 · +1,04%
21 thg 10, 20260,00006240,0000000 · 0,00%
20 thg 10, 20260,0000624+0,0000010 · +1,57%
19 thg 10, 20260,0000614−0,0000003 · −0,50%
18 thg 10, 20260,00006180,0000000 · 0,00%
17 thg 10, 20260,0000618+0,0000003 · +0,47%
16 thg 10, 20260,0000615−0,0000005 · −0,82%
15 thg 10, 20260,000062+0,0000003 · +0,47%
14 thg 10, 20260,0000617+0,0000009 · +1,43%
13 thg 10, 20260,0000608−0,0000002 · −0,25%
12 thg 10, 20260,000061+0,0000001 · +0,21%
11 thg 10, 20260,00006080,0000000 · 0,00%
10 thg 10, 20260,0000609−0,0000003 · −0,48%
9 thg 10, 20260,0000612−0,0000009 · −1,38%
8 thg 10, 20260,000062−0,0000001 · −0,15%
7 thg 10, 20260,00006210,0000000 · 0,00%
6 thg 10, 20260,0000621+0,0000004 · +0,67%
5 thg 10, 20260,0000617−0,0000004 · −0,56%
4 thg 10, 20260,0000620,0000000 · 0,00%
3 thg 10, 20260,0000621+0,0000006 · +1,02%
2 thg 10, 20260,0000614−0,0000006 · −0,91%
1 thg 10, 20260,0000620,0000000 · 0,00%
30 thg 9, 20260,000062−0,0000009 · −1,41%
29 thg 9, 20260,0000629+0,0000009 · +1,43%
28 thg 9, 20260,000062+0,0000012 · +1,94%
27 thg 9, 20260,0000608+0,0000001 · +0,10%
26 thg 9, 20260,00006080,0000000 · 0,00%

Số tiền phổ biến

  • 1 PLN0,000064 XAU
  • 5 PLN0,000319 XAU
  • 10 PLN0,000637 XAU
  • 50 PLN0,003185 XAU
  • 100 PLN0,006371 XAU
  • 500 PLN0,0319 XAU
  • 1.000 PLN0,0637 XAU
  • 5.000 PLN0,3185 XAU
  • 10.000 PLN0,6371 XAU
  • 1 XAU15.696,16 PLN
  • 5 XAU78.480,81 PLN
  • 10 XAU156.961,63 PLN
  • 25 XAU392.404,07 PLN
  • 50 XAU784.808,15 PLN
  • 100 XAU1.569.616,3 PLN
  • 500 XAU7.848.081,49 PLN
  • 1.000 XAU15.696.162,97 PLN

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá PLN sang XAU hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 PLN = 0,0000637 XAU theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XAU = 15.696,16 PLN. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá PLN sang XAU thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +4,83%: thấp nhất 0,0000608, cao nhất 0,0000639, trung bình 0,0000619 XAU cho 1 PLN.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.