Tỷ giá XAU sang PLN hôm nay

Tỷ giá XAU sang PLN tháng 11 năm 2025

XAU/PLN: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
14.758,54
Đóng cửa
15.401,05
Thấp nhất
14.597,78
Cao nhất
15.404,59
Thay đổi
+4,57%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 202515.401,05−3,54 · −0,02%
29 thg 11, 202515.404,59+100,07 · +0,65%
28 thg 11, 202515.304,51+172,87 · +1,14%
27 thg 11, 202515.131,65−1,26 · −0,01%
26 thg 11, 202515.132,91−65,23 · −0,43%
25 thg 11, 202515.198,14+301,42 · +2,02%
24 thg 11, 202514.896,73−67,20 · −0,45%
23 thg 11, 202514.963,93−11,74 · −0,08%
22 thg 11, 202514.975,67+22,19 · +0,15%
21 thg 11, 202514.953,48−54,15 · −0,36%
20 thg 11, 202515.007,63+123,12 · +0,83%
19 thg 11, 202514.884,51+189,84 · +1,29%
18 thg 11, 202514.694,67−207,91 · −1,40%
17 thg 11, 202514.902,58+58,12 · +0,39%
16 thg 11, 202514.844,46+0,32 · 0,00%
15 thg 11, 202514.844,15−408,70 · −2,68%
14 thg 11, 202515.252,85−63,44 · −0,41%
13 thg 11, 202515.316,29+205,26 · +1,36%
12 thg 11, 202515.111,03−40,78 · −0,27%
11 thg 11, 202515.151,81+318,47 · +2,15%
10 thg 11, 202514.833,34+171,24 · +1,17%
9 thg 11, 202514.662,10+1,53 · +0,01%
8 thg 11, 202514.660,57−82,89 · −0,56%
7 thg 11, 202514.743,46+40,40 · +0,27%
6 thg 11, 202514.703,05+105,27 · +0,72%
5 thg 11, 202514.597,78−151,57 · −1,03%
4 thg 11, 202514.749,34−10,81 · −0,07%
3 thg 11, 202514.760,16+0,37 · 0,00%
2 thg 11, 202514.759,78+1,24 · +0,01%
1 thg 11, 202514.758,54+31,13 · +0,21%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.