Tất cả tỷ giá

Tỷ giá XAU sang MNT

1 Gold, troy ounce bằng bao nhiêu Tugrik Mông Cổ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 XAU = 14.371.856,91 MNT1 MNT = 0,0000001 XAUCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
14.371.856,91
Cao nhất
15.418.035,75
Trung bình
14.947.186,73
Thay đổi
−6,45%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 202614.371.856,91−5.735,42 · −0,04%
24 thg 10, 202614.377.592,32−59.945,20 · −0,42%
23 thg 10, 202614.437.537,52−288.884,51 · −1,96%
22 thg 10, 202614.726.422,04−100.444,23 · −0,68%
21 thg 10, 202614.826.866,27−10.573,01 · −0,07%
20 thg 10, 202614.837.439,27−206.064,66 · −1,37%
19 thg 10, 202615.043.503,94+65.684,84 · +0,44%
18 thg 10, 202614.977.819,09+1.432,42 · +0,01%
17 thg 10, 202614.976.386,67−75.424,86 · −0,50%
16 thg 10, 202615.051.811,53+136.155,00 · +0,91%
15 thg 10, 202614.915.656,53−46.451,05 · −0,31%
14 thg 10, 202614.962.107,58−105.265,76 · −0,70%
13 thg 10, 202615.067.373,34+4.349,27 · +0,03%
12 thg 10, 202615.063.024,07−23.930,32 · −0,16%
11 thg 10, 202615.086.954,39+13.633,34 · +0,09%
10 thg 10, 202615.073.321,05−23.806,69 · −0,16%
9 thg 10, 202615.097.127,73+252.547,54 · +1,70%
8 thg 10, 202614.844.580,20−20.190,30 · −0,14%
7 thg 10, 202614.864.770,50+42.922,32 · +0,29%
6 thg 10, 202614.821.848,18−49.631,60 · −0,33%
5 thg 10, 202614.871.479,78−7.081,87 · −0,05%
4 thg 10, 202614.878.561,65−4.466,51 · −0,03%
3 thg 10, 202614.883.028,16−175.946,33 · −1,17%
2 thg 10, 202615.058.974,49+21.888,61 · +0,15%
1 thg 10, 202615.037.085,88−11.429,68 · −0,08%
30 thg 9, 202615.048.515,55+187.935,48 · +1,26%
29 thg 9, 202614.860.580,07−246.443,81 · −1,63%
28 thg 9, 202615.107.023,88−305.620,28 · −1,98%
27 thg 9, 202615.412.644,16−5.391,59 · −0,03%
26 thg 9, 202615.418.035,75+55.175,49 · +0,36%

Số tiền phổ biến

  • 1 XAU14.371.856,91 MNT
  • 5 XAU71.859.284,54 MNT
  • 10 XAU143.718.569,08 MNT
  • 25 XAU359.296.422,7 MNT
  • 50 XAU718.592.845,39 MNT
  • 100 XAU1.437.185.690,78 MNT
  • 500 XAU7.185.928.453,92 MNT
  • 1.000 XAU14.371.856.907,84 MNT
  • 1.000.000 MNT0,0696 XAU
  • 5.000.000 MNT0,3479 XAU
  • 10.000.000 MNT0,6958 XAU
  • 25.000.000 MNT1,74 XAU
  • 50.000.000 MNT3,48 XAU
  • 100.000.000 MNT6,96 XAU
  • 500.000.000 MNT34,79 XAU
  • 1.000.000.000 MNT69,58 XAU

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá XAU sang MNT hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 XAU = 14.371.856,91 MNT theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MNT = 0,0000001 XAU. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá XAU sang MNT thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −6,45%: thấp nhất 14.371.856,91, cao nhất 15.418.035,75, trung bình 14.947.186,73 MNT cho 1 XAU.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.