Tỷ giá MNT sang XAU
1 Tugrik Mông Cổ bằng bao nhiêu Gold, troy ounce hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 MNT = 0,0000001 XAU1 XAU = 14.371.856,91 MNTCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0000001
- Cao nhất
- 0,0000001
- Trung bình
- 0,0000001
- Thay đổi
- +6,90%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0000001 | 0,0000000 · 0,00% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0000001 | 0,0000000 · 0,00% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0000001 | 0,0000000 · 0,00% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0000001 | 0,0000000 · 0,00% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0000001 | 0,0000000 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0000001 | 0,0000000 · 0,00% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0000001 | 0,0000000 · 0,00% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0000001 | 0,0000000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0000001 | 0,0000000 · 0,00% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0000001 | 0,0000000 · 0,00% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0000001 | 0,0000000 · 0,00% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0000001 | 0,0000000 · 0,00% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0000001 | 0,0000000 · 0,00% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0000001 | 0,0000000 · 0,00% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0000001 | 0,0000000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0000001 | 0,0000000 · 0,00% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0000001 | 0,0000000 · 0,00% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0000001 | 0,0000000 · 0,00% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0000001 | 0,0000000 · 0,00% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0000001 | 0,0000000 · 0,00% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0000001 | 0,0000000 · 0,00% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0000001 | 0,0000000 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0000001 | 0,0000000 · 0,00% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0000001 | 0,0000000 · 0,00% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0000001 | 0,0000000 · 0,00% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0000001 | 0,0000000 · 0,00% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0000001 | 0,0000000 · 0,00% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0000001 | 0,0000000 · 0,00% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0000001 | 0,0000000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0000001 | 0,0000000 · 0,00% |
Số tiền phổ biến
- 1.000.000 MNT0,0696 XAU
- 5.000.000 MNT0,3479 XAU
- 10.000.000 MNT0,6958 XAU
- 25.000.000 MNT1,74 XAU
- 50.000.000 MNT3,48 XAU
- 100.000.000 MNT6,96 XAU
- 500.000.000 MNT34,79 XAU
- 1.000.000.000 MNT69,58 XAU
- 1 XAU14.371.856,91 MNT
- 5 XAU71.859.284,54 MNT
- 10 XAU143.718.569,08 MNT
- 25 XAU359.296.422,7 MNT
- 50 XAU718.592.845,39 MNT
- 100 XAU1.437.185.690,78 MNT
- 500 XAU7.185.928.453,92 MNT
- 1.000 XAU14.371.856.907,84 MNT
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá MNT sang XAU hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 MNT = 0,0000001 XAU theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XAU = 14.371.856,91 MNT. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá MNT sang XAU thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +6,90%: thấp nhất 0,0000001, cao nhất 0,0000001, trung bình 0,0000001 XAU cho 1 MNT.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.