Tỷ giá XAU sang LBP
1 Gold, troy ounce bằng bao nhiêu Bảng Li-băng hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 XAU = 359.527.624,39 LBP1 LBP = 0,00 XAUCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 358.964.600,49
- Cao nhất
- 384.449.855,56
- Trung bình
- 373.403.244,89
- Thay đổi
- −6,30%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 359.527.624,39 | +563.023,90 · +0,16% |
| 24 thg 10, 2026 | 358.964.600,49 | −1.124.920,92 · −0,31% |
| 23 thg 10, 2026 | 360.089.521,41 | −7.089.109,68 · −1,93% |
| 22 thg 10, 2026 | 367.178.631,09 | −1.656.754,87 · −0,45% |
| 21 thg 10, 2026 | 368.835.385,96 | −612.795,93 · −0,17% |
| 20 thg 10, 2026 | 369.448.181,89 | −6.463.693,38 · −1,72% |
| 19 thg 10, 2026 | 375.911.875,27 | +149.204,19 · +0,04% |
| 18 thg 10, 2026 | 375.762.671,08 | +1.129.512,29 · +0,30% |
| 17 thg 10, 2026 | 374.633.158,79 | −886.434,20 · −0,24% |
| 16 thg 10, 2026 | 375.519.592,98 | +2.847.045,90 · +0,76% |
| 15 thg 10, 2026 | 372.672.547,08 | −2.231.437,25 · −0,60% |
| 14 thg 10, 2026 | 374.903.984,33 | −2.581.959,45 · −0,68% |
| 13 thg 10, 2026 | 377.485.943,78 | +2.368.121,21 · +0,63% |
| 12 thg 10, 2026 | 375.117.822,57 | −2.189.164,81 · −0,58% |
| 11 thg 10, 2026 | 377.306.987,38 | −3.654.324,07 · −0,96% |
| 10 thg 10, 2026 | 380.961.311,46 | +2.935.048,63 · +0,78% |
| 9 thg 10, 2026 | 378.026.262,82 | +7.329.396,04 · +1,98% |
| 8 thg 10, 2026 | 370.696.866,79 | −183.392,94 · −0,05% |
| 7 thg 10, 2026 | 370.880.259,72 | −916.033,85 · −0,25% |
| 6 thg 10, 2026 | 371.796.293,57 | +1.388.736,15 · +0,37% |
| 5 thg 10, 2026 | 370.407.557,42 | −2.218.975,93 · −0,60% |
| 4 thg 10, 2026 | 372.626.533,35 | +67.308,41 · +0,02% |
| 3 thg 10, 2026 | 372.559.224,95 | −3.244.343,49 · −0,86% |
| 2 thg 10, 2026 | 375.803.568,44 | +128.217,19 · +0,03% |
| 1 thg 10, 2026 | 375.675.351,26 | +1.146.722,98 · +0,31% |
| 30 thg 9, 2026 | 374.528.628,27 | +4.083.803,45 · +1,10% |
| 29 thg 9, 2026 | 370.444.824,82 | −5.640.357,04 · −1,50% |
| 28 thg 9, 2026 | 376.085.181,86 | −8.364.673,69 · −2,18% |
| 27 thg 9, 2026 | 384.449.855,56 | +940.496,39 · +0,25% |
| 26 thg 9, 2026 | 383.509.359,16 | −181.624,50 · −0,05% |
Số tiền phổ biến
- 1 XAU359.527.624,39 LBP
- 5 XAU1.797.638.121,95 LBP
- 10 XAU3.595.276.243,89 LBP
- 25 XAU8.988.190.609,73 LBP
- 50 XAU17.976.381.219,46 LBP
- 100 XAU35.952.762.438,92 LBP
- 500 XAU179.763.812.194,59 LBP
- 1.000 XAU359.527.624.389,18 LBP
- 1.000.000 LBP0,002781 XAU
- 5.000.000 LBP0,0139 XAU
- 10.000.000 LBP0,0278 XAU
- 25.000.000 LBP0,0695 XAU
- 50.000.000 LBP0,1391 XAU
- 100.000.000 LBP0,2781 XAU
- 500.000.000 LBP1,39 XAU
- 1.000.000.000 LBP2,78 XAU
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá XAU sang LBP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 XAU = 359.527.624,39 LBP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 LBP = 0,00 XAU. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá XAU sang LBP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −6,30%: thấp nhất 358.964.600,49, cao nhất 384.449.855,56, trung bình 373.403.244,89 LBP cho 1 XAU.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.