Tỷ giá LBP sang XAU
1 Bảng Li-băng bằng bao nhiêu Gold, troy ounce hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 LBP = 0,00 XAU1 XAU = 358.964.600,49 LBPCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,00
- Cao nhất
- 0,00
- Trung bình
- 0,00
- Thay đổi
- +7,09%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,00 | 0,0000000 · 0,00% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,00 | 0,0000000 · 0,00% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,00 | 0,0000000 · 0,00% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,00 | 0,0000000 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,00 | 0,0000000 · 0,00% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,00 | 0,0000000 · 0,00% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,00 | 0,0000000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,00 | 0,0000000 · 0,00% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,00 | 0,0000000 · 0,00% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,00 | 0,0000000 · 0,00% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,00 | 0,0000000 · 0,00% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,00 | 0,0000000 · 0,00% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,00 | 0,0000000 · 0,00% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,00 | 0,0000000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,00 | 0,0000000 · 0,00% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,00 | 0,0000000 · 0,00% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,00 | 0,0000000 · 0,00% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,00 | 0,0000000 · 0,00% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,00 | 0,0000000 · 0,00% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,00 | 0,0000000 · 0,00% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,00 | 0,0000000 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,00 | 0,0000000 · 0,00% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,00 | 0,0000000 · 0,00% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,00 | 0,0000000 · 0,00% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,00 | 0,0000000 · 0,00% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,00 | 0,0000000 · 0,00% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,00 | 0,0000000 · 0,00% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,00 | 0,0000000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,00 | 0,0000000 · 0,00% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,00 | 0,0000000 · 0,00% |
Số tiền phổ biến
- 1.000.000 LBP0,002786 XAU
- 5.000.000 LBP0,0139 XAU
- 10.000.000 LBP0,0279 XAU
- 25.000.000 LBP0,0696 XAU
- 50.000.000 LBP0,1393 XAU
- 100.000.000 LBP0,2786 XAU
- 500.000.000 LBP1,39 XAU
- 1.000.000.000 LBP2,79 XAU
- 1 XAU358.964.600,49 LBP
- 5 XAU1.794.823.002,46 LBP
- 10 XAU3.589.646.004,92 LBP
- 25 XAU8.974.115.012,3 LBP
- 50 XAU17.948.230.024,6 LBP
- 100 XAU35.896.460.049,2 LBP
- 500 XAU179.482.300.245,99 LBP
- 1.000 XAU358.964.600.491,97 LBP
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá LBP sang XAU hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 LBP = 0,00 XAU theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XAU = 358.964.600,49 LBP. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá LBP sang XAU thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +7,09%: thấp nhất 0,00, cao nhất 0,00, trung bình 0,00 XAU cho 1 LBP.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.