Tỷ giá VND sang PLN
1 Đồng Việt Nam bằng bao nhiêu Zloty Ba Lan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 VND = 0,0001533 PLN1 PLN = 6.524,40 VNDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0001476
- Cao nhất
- 0,0001533
- Trung bình
- 0,00015
- Thay đổi
- +3,59%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0001533 | +0,0000021 · +1,41% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0001511 | +0,0000011 · +0,76% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,00015 | −0,0000002 · −0,15% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0001502 | 0,0000000 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0001502 | −0,0000001 · −0,06% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0001503 | 0,0000000 · 0,00% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0001503 | −0,0000002 · −0,16% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0001505 | 0,0000000 · 0,00% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0001505 | +0,0000002 · +0,14% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0001503 | −0,0000002 · −0,11% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0001505 | −0,0000010 · −0,66% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0001515 | +0,0000002 · +0,13% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0001513 | −0,0000001 · −0,08% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0001514 | −0,0000004 · −0,29% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0001519 | +0,0000012 · +0,77% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0001507 | 0,0000000 · 0,00% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0001507 | +0,0000010 · +0,66% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0001498 | −0,0000005 · −0,34% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0001503 | −0,0000006 · −0,37% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0001508 | +0,0000009 · +0,60% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0001499 | +0,0000002 · +0,12% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0001497 | +0,0000003 · +0,22% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0001494 | +0,0000009 · +0,58% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0001486 | −0,0000001 · −0,07% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0001487 | +0,0000003 · +0,21% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0001483 | +0,0000003 · +0,19% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0001481 | +0,0000005 · +0,31% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0001476 | −0,0000002 · −0,13% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0001478 | −0,0000005 · −0,34% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0001483 | +0,0000004 · +0,25% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 VND0,1533 PLN
- 5.000 VND0,7664 PLN
- 10.000 VND1,53 PLN
- 50.000 VND7,66 PLN
- 100.000 VND15,33 PLN
- 500.000 VND76,64 PLN
- 1.000.000 VND153,27 PLN
- 5.000.000 VND766,35 PLN
- 10.000.000 VND1.532,71 PLN
- 1 PLN6.524,4 VND
- 5 PLN32.622,01 VND
- 10 PLN65.244,02 VND
- 50 PLN326.220,1 VND
- 100 PLN652.440,21 VND
- 500 PLN3.262.201,04 VND
- 1.000 PLN6.524.402,08 VND
- 5.000 PLN32.622.010,38 VND
- 10.000 PLN65.244.020,76 VND
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá VND sang PLN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 VND = 0,0001533 PLN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 PLN = 6.524,40 VND. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá VND sang PLN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +3,59%: thấp nhất 0,0001476, cao nhất 0,0001533, trung bình 0,00015 PLN cho 1 VND.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.