Tỷ giá VND sang PLN hôm nay

Tỷ giá VND sang PLN tháng 11 năm 2025

VND/PLN: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0001402
Đóng cửa
0,0001385
Thấp nhất
0,000138
Cao nhất
0,0001409
Thay đổi
−0,53%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 20250,0001385−0,0000005 · −0,36%
29 thg 11, 20250,000139+0,0000006 · +0,40%
28 thg 11, 20250,0001385+0,0000003 · +0,23%
27 thg 11, 20250,0001381−0,0000002 · −0,14%
26 thg 11, 20250,0001383−0,0000010 · −0,74%
25 thg 11, 20250,0001394−0,0000005 · −0,33%
24 thg 11, 20250,0001398+0,0000004 · +0,31%
23 thg 11, 20250,0001394−0,0000009 · −0,61%
22 thg 11, 20250,0001402+0,0000009 · +0,66%
21 thg 11, 20250,0001393+0,0000002 · +0,11%
20 thg 11, 20250,0001392+0,0000002 · +0,16%
19 thg 11, 20250,000139+0,0000002 · +0,18%
18 thg 11, 20250,0001387+0,0000005 · +0,35%
17 thg 11, 20250,0001382+0,0000001 · +0,10%
16 thg 11, 20250,0001381−0,0000002 · −0,12%
15 thg 11, 20250,0001383+0,0000002 · +0,16%
14 thg 11, 20250,000138−0,0000006 · −0,46%
13 thg 11, 20250,00013870,0000000 · 0,00%
12 thg 11, 20250,0001387−0,0000009 · −0,68%
11 thg 11, 20250,0001396+0,0000002 · +0,13%
10 thg 11, 20250,0001394+0,0000002 · +0,14%
9 thg 11, 20250,0001392−0,0000006 · −0,46%
8 thg 11, 20250,0001399−0,0000001 · −0,05%
7 thg 11, 20250,00014−0,0000005 · −0,39%
6 thg 11, 20250,0001405−0,0000004 · −0,27%
5 thg 11, 20250,0001409+0,0000004 · +0,25%
4 thg 11, 20250,0001405+0,0000002 · +0,12%
3 thg 11, 20250,0001404+0,0000002 · +0,15%
2 thg 11, 20250,00014020,0000000 · 0,00%
1 thg 11, 20250,0001402+0,0000009 · +0,67%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.