Tất cả tỷ giá

Tỷ giá PLN sang VND

1 Zloty Ba Lan bằng bao nhiêu Đồng Việt Nam hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 PLN = 6.524,40 VND1 VND = 0,0001533 PLNCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
6.524,40
Cao nhất
6.774,10
Trung bình
6.667,14
Thay đổi
−3,47%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20266.524,40−92,28 · −1,39%
23 thg 10, 20266.616,69−50,43 · −0,76%
22 thg 10, 20266.667,11+10,29 · +0,15%
21 thg 10, 20266.656,82−0,50 · −0,01%
20 thg 10, 20266.657,32+4,05 · +0,06%
19 thg 10, 20266.653,28−1,32 · −0,02%
18 thg 10, 20266.654,60+10,92 · +0,16%
17 thg 10, 20266.643,68+0,69 · +0,01%
16 thg 10, 20266.643,00−9,37 · −0,14%
15 thg 10, 20266.652,37+7,37 · +0,11%
14 thg 10, 20266.645,00+43,82 · +0,66%
13 thg 10, 20266.601,18−8,81 · −0,13%
12 thg 10, 20266.609,99+5,57 · +0,08%
11 thg 10, 20266.604,43+19,12 · +0,29%
10 thg 10, 20266.585,31−50,58 · −0,76%
9 thg 10, 20266.635,88+2,12 · +0,03%
8 thg 10, 20266.633,77−43,87 · −0,66%
7 thg 10, 20266.677,64+22,55 · +0,34%
6 thg 10, 20266.655,09+24,73 · +0,37%
5 thg 10, 20266.630,36−39,87 · −0,60%
4 thg 10, 20266.670,23−7,76 · −0,12%
3 thg 10, 20266.677,99−14,37 · −0,21%
2 thg 10, 20266.692,36−38,95 · −0,58%
1 thg 10, 20266.731,30+4,42 · +0,07%
30 thg 9, 20266.726,88−14,01 · −0,21%
29 thg 9, 20266.740,89−12,59 · −0,19%
28 thg 9, 20266.753,48−20,61 · −0,30%
27 thg 9, 20266.774,10+8,95 · +0,13%
26 thg 9, 20266.765,15+22,98 · +0,34%
25 thg 9, 20266.742,17−16,67 · −0,25%

Số tiền phổ biến

  • 1 PLN6.524,4 VND
  • 5 PLN32.622,01 VND
  • 10 PLN65.244,02 VND
  • 50 PLN326.220,1 VND
  • 100 PLN652.440,21 VND
  • 500 PLN3.262.201,04 VND
  • 1.000 PLN6.524.402,08 VND
  • 5.000 PLN32.622.010,38 VND
  • 10.000 PLN65.244.020,76 VND
  • 1.000 VND0,1533 PLN
  • 5.000 VND0,7664 PLN
  • 10.000 VND1,53 PLN
  • 50.000 VND7,66 PLN
  • 100.000 VND15,33 PLN
  • 500.000 VND76,64 PLN
  • 1.000.000 VND153,27 PLN
  • 5.000.000 VND766,35 PLN
  • 10.000.000 VND1.532,71 PLN

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá PLN sang VND hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 PLN = 6.524,40 VND theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 VND = 0,0001533 PLN. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá PLN sang VND thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −3,47%: thấp nhất 6.524,40, cao nhất 6.774,10, trung bình 6.667,14 VND cho 1 PLN.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.