Tỷ giá VND sang PLN hôm nay

Tỷ giá VND sang PLN tháng 1 năm 2026

VND/PLN: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0001359
Đóng cửa
0,0001367
Thấp nhất
0,0001341
Cao nhất
0,0001386
Thay đổi
−0,08%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 20260,0001367+0,0000004 · +0,31%
30 thg 1, 20260,0001363+0,0000015 · +1,09%
29 thg 1, 20260,0001348+0,0000006 · +0,48%
28 thg 1, 20260,0001341−0,0000012 · −0,88%
27 thg 1, 20260,00013530,0000000 · 0,00%
26 thg 1, 20260,0001353+0,0000001 · +0,06%
25 thg 1, 20260,00013530,0000000 · 0,00%
24 thg 1, 20260,0001353−0,0000008 · −0,62%
23 thg 1, 20260,0001362−0,0000009 · −0,67%
22 thg 1, 20260,00013710,0000000 · 0,00%
21 thg 1, 20260,0001371−0,0000011 · −0,76%
20 thg 1, 20260,0001382+0,0000001 · +0,08%
19 thg 1, 20260,000138−0,0000003 · −0,23%
18 thg 1, 20260,0001384−0,0000002 · −0,15%
17 thg 1, 20260,0001386+0,0000003 · +0,24%
16 thg 1, 20260,0001382+0,0000008 · +0,56%
15 thg 1, 20260,0001375−0,0000002 · −0,12%
14 thg 1, 20260,0001376+0,0000001 · +0,10%
13 thg 1, 20260,0001375−0,0000001 · −0,07%
12 thg 1, 20260,00013760,0000000 · 0,00%
11 thg 1, 20260,00013760,0000000 · 0,00%
10 thg 1, 20260,0001376+0,0000002 · +0,18%
9 thg 1, 20260,0001373+0,0000002 · +0,13%
8 thg 1, 20260,0001372+0,0000004 · +0,32%
7 thg 1, 20260,00013670,0000000 · 0,00%
6 thg 1, 20260,0001367−0,0000003 · −0,23%
5 thg 1, 20260,0001371+0,0000006 · +0,46%
4 thg 1, 20260,0001364−0,0000001 · −0,08%
3 thg 1, 20260,0001365+0,0000003 · +0,26%
2 thg 1, 20260,0001362+0,0000003 · +0,22%
1 thg 1, 20260,0001359−0,0000009 · −0,67%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.