Tỷ giá VND sang MNT
1 Đồng Việt Nam bằng bao nhiêu Tugrik Mông Cổ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 VND = 0,14041 MNT1 MNT = 7,122 VNDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,13826
- Cao nhất
- 0,14041
- Trung bình
- 0,13884
- Thay đổi
- +1,45%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,14041 | +0,00104 · +0,75% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,13937 | +0,00009 · +0,06% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,13928 | +0,00028 · +0,20% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,139 | −0,00011 · −0,08% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,1391 | +0,00017 · +0,12% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,13894 | −0,00006 · −0,04% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,139 | −0,00023 · −0,17% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,13923 | −0,00006 · −0,05% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,1393 | +0,00031 · +0,22% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,13899 | +0,00007 · +0,05% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,13892 | +0,00009 · +0,06% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,13883 | −0,00013 · −0,09% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,13896 | −0,00004 · −0,03% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,139 | −0,00034 · −0,25% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,13934 | +0,00017 · +0,12% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,13917 | +0,00037 · +0,27% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,1388 | +0,00052 · +0,38% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,13828 | −0,00002 · −0,02% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,1383 | −0,00006 · −0,04% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,13836 | −0,00002 · −0,01% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,13838 | +0,00004 · +0,03% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,13833 | +0,00008 · +0,06% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,13826 | −0,00026 · −0,19% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,13852 | −0,00025 · −0,18% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,13877 | +0,00007 · +0,05% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,1387 | −0,00005 · −0,04% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,13875 | +0,00031 · +0,23% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,13844 | −0,00009 · −0,07% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,13853 | +0,00005 · +0,03% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,13849 | +0,00008 · +0,06% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 VND140,41 MNT
- 5.000 VND702,04 MNT
- 10.000 VND1.404,09 MNT
- 50.000 VND7.020,43 MNT
- 100.000 VND14.040,86 MNT
- 500.000 VND70.204,3 MNT
- 1.000.000 VND140.408,59 MNT
- 5.000.000 VND702.042,97 MNT
- 10.000.000 VND1.404.085,94 MNT
- 1 MNT7,12 VND
- 5 MNT35,61 VND
- 10 MNT71,22 VND
- 25 MNT178,05 VND
- 50 MNT356,1 VND
- 100 MNT712,21 VND
- 500 MNT3.561,04 VND
- 1.000 MNT7.122,07 VND
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá VND sang MNT hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 VND = 0,14041 MNT theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MNT = 7,122 VND. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá VND sang MNT thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,45%: thấp nhất 0,13826, cao nhất 0,14041, trung bình 0,13884 MNT cho 1 VND.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.